noticeably
Trạng từ: Một cách đáng chú ý, một cách rõ rệt, theo cách có thể được nhận thấy hoặc quan sát thấy.
- (Anh ấy đã thay đổi một cách đáng chú ý qua nhiều năm.)
- (Nhiệt độ giảm xuống rõ rệt sau khi mặt trời lặn.)
- (Sự tự tin của cô ấy tăng lên một cách rõ rệt sau khóa đào tạo.)
- "noticeably absent": vắng mặt một cách đáng chú ý, gây chú ý vì sự thiếu vắng.
- The president was noticeably absent from the meeting. (Tổng thống vắng mặt một cách đáng chú ý tại cuộc họp.)
- "noticeably different": khác biệt rõ rệt.
- The new design is noticeably different from the old one. (Thiết kế mới khác biệt rõ rệt so với cái cũ.)
- "noticeably improved": cải thiện đáng kể.
- His health has noticeably improved since he started exercising. (Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện đáng kể kể từ khi anh ấy bắt đầu tập thể dục.)
- Noticeable (tính từ): có thể nhận thấy, đáng chú ý.
- There was a noticeable change in her attitude. (Có một sự thay đổi đáng chú ý trong thái độ của cô ấy.)
- Notice (danh từ/động từ): sự chú ý, thông báo; để ý, nhận thấy.
- He didn't notice the small detail. (Anh ấy đã không để ý đến chi tiết nhỏ.)
- Clearly: một cách rõ ràng.
- Obviously: hiển nhiên, rõ ràng.
- Markedly: một cách rõ rệt, đáng kể.
- Perceptibly: có thể nhận thấy được.
- Evidently: hiển nhiên, rõ ràng.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "noticeably" vì đây là trạng từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ trong các cấu trúc như: - Stand out noticeably: nổi bật một cách rõ rệt. - The red building stands out noticeably against the gray sky. (Tòa nhà màu đỏ nổi bật một cách rõ rệt trên nền trời xám.) - Improve noticeably: cải thiện đáng kể. - Her grades improved noticeably after she started studying harder. (Điểm số của cô ấy cải thiện đáng kể sau khi cô ấy bắt đầu học chăm chỉ hơn.)
Không có thành ngữ trực tiếp sử dụng "noticeably", nhưng có thể dùng trong các diễn đạt so sánh: - As noticeably as: một cách đáng chú ý như... - The change was as noticeably as a shift in the wind. (Sự thay đổi rõ rệt như một cơn gió chuyển hướng.)