unnoticeably

unnoticeably

The new paint color blended into the wall so unnoticeably.

Định nghĩa

Trạng từ: Unnoticeably (một cách không thể nhận thấy, một cách kín đáo) dùng để chỉ cách thức hoặc mức độ một hành động, sự thay đổi, hoặc hiện tượng xảy ra không gây ra sự chú ý, không bị người khác phát hiện hoặc cảm nhận.

dụ sử dụng
  • (Màu sắc của bầu trời thay đổi một cách không thể nhận thấy từ xanh sang tím.)
  • ( ấy lén ra khỏi phòng một cách kín đáo trong suốt cuộc họp.)
  • (Nhiệt độ giảm một cách không thể nhận thấy, nhưng cây cối bắt đầu héo úa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với động từ chỉ sự thay đổi: unnoticeably thường đi kèm với các động từ như change (thay đổi), shift (chuyển dịch), grow (lớn lên), fade (phai nhạt).

    • The pain in his leg faded unnoticeably over the weeks. (Cơn đauchân anh ấy biến mất một cách không thể nhận thấy qua nhiều tuần.)
  • Dùng trong ngữ cảnh so sánh: unnoticeably có thể đứng trước các tính từ hoặc trạng từ khác để nhấn mạnh mức độ nhỏ.

    • The difference between the two shades is unnoticeably slight. (Sự khác biệt giữa hai sắc thái nhỏ đến mức không thể nhận thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unnoticeable (tính từ): không thể nhận thấy.
    • The scratch on the table was almost unnoticeable. (Vết xước trên bàn gần như không thể nhận thấy.)
  • Noticeably (trạng từ): một cách dễ nhận thấy (trái nghĩa).
    • Her mood changed noticeably after the news. (Tâm trạng ấy thay đổi một cách dễ nhận thấy sau tin tức đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperceptibly: một cách không thể cảm nhận được (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học).
    • The glacier moved imperceptibly over centuries. (Sông băng di chuyển một cách không thể cảm nhận được qua nhiều thế kỷ.)
  • Inconspicuously: một cách kín đáo, không gây chú ý.
    • He entered the room inconspicuously. (Anh ấy bước vào phòng một cách kín đáo.)
Các cụm từ liên quan
  • Go unnoticeably: diễn ra không bị chú ý.
    • The mistake went unnoticeably through the review process. (Lỗi đó đã diễn ra không bị chú ý trong suốt quá trình xem xét.)
  • Unnoticeably gradual: chậm đến mức không thể nhận thấy.
    • The decline in sales was unnoticeably gradual. (Sự suy giảm doanh số diễn ra chậm đến mức không thể nhận thấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Steal a march on someone: lén lút làm gì đó trước người khác họ không biết (mang tính cạnh tranh).
    • By working quietly, she stole a march on her rivals. (Bằng cách làm việc lặng lẽ, ấy đã lén lút vượt qua đối thủ của mình.)