noticeable
/'noutisəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ nhận thấy, dễ thấy: Có thể dễ dàng nhìn thấy hoặc nhận ra được.
- Đáng chú ý, đáng để ý: Đủ quan trọng hoặc rõ ràng để thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There was a noticeable improvement in her English pronunciation. (Có một sự cải thiện đáng chú ý trong cách phát âm tiếng Anh của cô ấy.)
- The stain on his shirt was very noticeable. (Vết bẩn trên áo sơ mi của anh ta rất dễ thấy.)
- A noticeable change in the company's policy happened last month. (Một sự thay đổi đáng chú ý trong chính sách của công ty đã xảy ra vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barely noticeable": hầu như không thể nhận thấy.
- The scar on his cheek is now barely noticeable. (Vết sẹo trên má anh ấy giờ hầu như không thể nhận thấy.)
- "immediately noticeable": có thể nhận thấy ngay lập tức.
- Her talent for singing was immediately noticeable. (Tài năng ca hát của cô ấy có thể nhận thấy ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Noticeably (trạng từ): một cách đáng chú ý, rõ rệt.
- The temperature dropped noticeably after sunset. (Nhiệt độ giảm một cách rõ rệt sau khi mặt trời lặn.)
- Unnoticeable (tính từ): không đáng chú ý, khó nhận thấy.
- The difference between the two versions is almost unnoticeable. (Sự khác biệt giữa hai phiên bản gần như là không đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Conspicuous: dễ thấy, lộ rõ.
- Perceptible: có thể nhận thức được, có thể cảm nhận được.
- Observable: có thể quan sát được.
Từ trái nghĩa
- Unnoticeable: không đáng chú ý.
- Imperceptible: không thể nhận thấy được.
- Inconspicuous: không dễ thấy, kín đáo.
tính từ
- đáng chú ý, đáng để ý
- có thể nhận thấy, có thể thấy r