notifiable
/'noutifaiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phải khai báo (cho cơ quan chức năng): Dùng để mô tả một sự việc, đặc biệt là một căn bệnh, mà theo luật định phải được báo cáo chính thức cho nhà chức trách (như cơ quan y tế) để theo dõi và hành động.
- Có thể thông báo: Nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ việc có thể được thông báo một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cholera is a notifiable disease in most countries. (Bệnh tả là một bệnh phải khai báo ở hầu hết các quốc gia.)
- Doctors are legally required to report any notifiable condition to the health department. (Các bác sĩ được luật yêu cầu phải báo cáo bất kỳ tình trạng phải khai báo nào cho sở y tế.)
- The incident was notifiable to the safety inspector. (Sự cố đó phải được báo cáo cho thanh tra an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"notifiable event": sự kiện phải báo cáo.
- A major data breach is a notifiable event under new privacy laws. (Một vụ rò rỉ dữ liệu lớn là một sự kiện phải báo cáo theo luật bảo mật mới.)
"notifiable offence": tội phạm phải khai báo (theo quy định cụ thể).
- Certain financial crimes are notifiable offences to the regulatory body. (Một số tội phạm tài chính là tội phạm phải khai báo cho cơ quan quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
Notify (động từ): thông báo, báo cho biết.
- The school will notify parents about the closure. (Nhà trường sẽ thông báo cho phụ huynh về việc đóng cửa.)
Notification (danh từ): sự thông báo, giấy thông báo.
- I received a notification from the bank. (Tôi đã nhận được một thông báo từ ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Reportable: có thể/cần phải báo cáo.
- Declarable: phải khai báo (thường dùng trong hải quan, thuế).
Từ trái nghĩa
- Non-reportable: không cần phải báo cáo.
- Minor / Insignificant: nhỏ, không đáng kể (không đủ mức độ để phải khai báo).
tính từ
- có thể khai báo; phải khai báo ((thường) dùng trong trường hợp bệnh dịch)