reported

/ri'pɔ:tid/
Học thuật
Thân thiện
reported

The scientist presented the reported findings at the conference.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Gián tiếp: Dùng để mô tả lời nói hoặc thông tin được thuật lại bởi một người khác, không phải lời nói trực tiếp nguyên văn. Đây cách dùng chuyên ngành phổ biến nhất.
    • Được báo cáo, được thông báo: Chỉ thông tin, sự kiện, hoặc ý kiến đã được trình bày hoặc công bố chính thức cho người khác biết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In reported speech, we often change the tense of the original statement. (Trong lời dẫn gián tiếp, chúng ta thường thay đổi thì của câu nói gốc.)
    • The reported number of cases has increased this week. (Số ca được báo cáo đã tăng trong tuần này.)
    • This is his reported opinion, but I'm not sure if he still holds it. (Đây ý kiến được thuật lại của anh ấy, nhưng tôi không chắc anh ấy còn giữ quan điểm đó không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It is reported that...": Người ta báo cáo rằng..., thông tin rằng... (Cấu trúc bị động thường dùng trong tin tức trang trọng).
    • It is reported that the minister will resign tomorrow. ( thông tin báo cáo rằng bộ trưởng sẽ từ chức vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Report (động từ): báo cáo, thuật lại.
    • She will report the results to the committee. ( ấy sẽ báo cáo kết quả cho ủy ban.)
  • Report (danh từ): bản báo cáo, bài tường thuật.
    • He wrote a detailed report on the project. (Anh ấy đã viết một bản báo cáo chi tiết về dự án.)
  • Reporter (danh từ): phóng viên, người báo cáo.
    • The reporter asked the president a difficult question. (Phóng viên đã hỏi tổng thống một câu hỏi khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Stated (adj): được nêu ra, được trình bày.
  • Announced (adj): được công bố, được thông báo.
  • Accounted (adj): được kể lại, được thuật lại (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "reported". Các cụm động từ thường bắt nguồn từ động từ gốc "report").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "reported").

reported

The scientist presented the reported findings at the conference.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) gián tiếp
    • reported speech
      lời dẫn gián tiếp

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "reported"

Từ có nhắc đến "reported"