notionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khái niệm, có tính chất khái niệm: "notionnel" mô tả cái gì đó liên quan đến một khái niệm trừu tượng, lý thuyết, hoặc ý tưởng, thay vì thực tế cụ thể hoặc vật chất.
- Mang tính lý thuyết, trừu tượng: Dùng để chỉ những yếu tố tồn tại chủ yếu trong tư tưởng hoặc lý thuyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La valeur notionnelle d'un contrat financier est souvent très élevée. (Giá trị khái niệm của một hợp đồng tài chính thường rất cao.)
- Il s'agit d'une distinction purement notionnelle, sans application pratique immédiate. (Đó là một sự phân biệt thuần túy mang tính khái niệm, không có ứng dụng thực tiễn ngay lập tức.)
- Ces catégories sont des constructions notionnelles utiles pour l'analyse. (Những phạm trù này là những cấu trúc mang tính khái niệm hữu ích cho việc phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học và ngôn ngữ học: "notionnel" thường được dùng để phân biệt ý nghĩa khái niệm (nghĩa biểu niệm) với các loại ý nghĩa khác, như ý nghĩa ngữ pháp hay ý nghĩa liên cá nhân.
- Le contenu notionnel d'un mot est son sens de base, indépendant du contexte. (Nội dung khái niệm của một từ là nghĩa cơ bản của nó, độc lập với ngữ cảnh.)
Trong tài chính: Chỉ giá trị danh nghĩa, lý thuyết của một tài sản hoặc hợp đồng, trên cơ sở đó các khoản thanh toán (như lãi suất) được tính toán, khác với số tiền thực tế được giao dịch.
- Le capital notionnel sert de base au calcul des intérêts. (Vốn khái niệm được dùng làm cơ sở để tính toán lãi suất.)
Biến thể và từ gần giống
Notion (danh từ): khái niệm, ý niệm.
- Il a une notion claire de ses responsabilités. (Anh ấy có một khái niệm rõ ràng về trách nhiệm của mình.)
Notionnellement (trạng từ): một cách có tính khái niệm, về mặt khái niệm.
- Ces idées sont liées notionnellement. (Những ý tưởng này liên kết với nhau về mặt khái niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Conceptuel: thuộc về khái niệm, có tính khái niệm.
- Abstrait: trừu tượng.
- Théorique: lý thuyết.
Từ trái nghĩa
- Concret: cụ thể.
- Pratique: thực tiễn.
- Réel: thực tế, có thật.
Cụm từ liên quan
- Valeur notionnelle: Giá trị khái niệm/giá trị danh nghĩa (thường dùng trong tài chính).
- Contenu notionnel: Nội dung khái niệm (thường dùng trong ngữ nghĩa học).
- Système notionnel: Hệ thống khái niệm.
tính từ
- xem notion
- Terme notionnelthuật ngữ chỉ khái niệm