notionnel

Học thuật
Thân thiện
notionnel

Un terme notionnel est utilisé pour expliquer une idée abstraite.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khái niệm, tính chất khái niệm: "notionnel" mô tả cái gì đó liên quan đến một khái niệm trừu tượng, lý thuyết, hoặc ý tưởng, thay vì thực tế cụ thể hoặc vật chất.
    • Mang tínhthuyết, trừu tượng: Dùng để chỉ những yếu tố tồn tại chủ yếu trong tư tưởng hoặcthuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La valeur notionnelle d'un contrat financier est souvent très élevée. (Giá trị khái niệm của một hợp đồng tài chính thường rất cao.)
    • Il s'agit d'une distinction purement notionnelle, sans application pratique immédiate. (Đómột sự phân biệt thuần túy mang tính khái niệm, không ứng dụng thực tiễn ngay lập tức.)
    • Ces catégories sont des constructions notionnelles utiles pour l'analyse. (Những phạm trù nàynhững cấu trúc mang tính khái niệm hữu ích cho việc phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học ngôn ngữ học: "notionnel" thường được dùng để phân biệt ý nghĩa khái niệm (nghĩa biểu niệm) với các loại ý nghĩa khác, như ý nghĩa ngữ pháp hay ý nghĩa liên cá nhân.

    • Le contenu notionnel d'un mot est son sens de base, indépendant du contexte. (Nội dung khái niệm của một từnghĩa cơ bản của , độc lập với ngữ cảnh.)
  • Trong tài chính: Chỉ giá trị danh nghĩa, lý thuyết của một tài sản hoặc hợp đồng, trên cơ sở đó các khoản thanh toán (như lãi suất) được tính toán, khác với số tiền thực tế được giao dịch.

    • Le capital notionnel sert de base au calcul des intérêts. (Vốn khái niệm được dùng làm cơ sở để tính toán lãi suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Notion (danh từ): khái niệm, ý niệm.

    • Il a une notion claire de ses responsabilités. (Anh ấy có một khái niệm rõ ràng về trách nhiệm của mình.)
  • Notionnellement (trạng từ): một cách tính khái niệm, về mặt khái niệm.

    • Ces idées sont liées notionnellement. (Những ý tưởng này liên kết với nhau về mặt khái niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Conceptuel: thuộc về khái niệm, tính khái niệm.
  • Abstrait: trừu tượng.
  • Théorique: lý thuyết.
Từ trái nghĩa
  • Concret: cụ thể.
  • Pratique: thực tiễn.
  • Réel: thực tế, thật.
Cụm từ liên quan
  • Valeur notionnelle: Giá trị khái niệm/giá trị danh nghĩa (thường dùng trong tài chính).
  • Contenu notionnel: Nội dung khái niệm (thường dùng trong ngữ nghĩa học).
  • Système notionnel: Hệ thống khái niệm.
notionnel

Un terme notionnel est utilisé pour expliquer une idée abstraite.

tính từ
  1. xem notion
    • Terme notionnel
      thuật ngữ chỉ khái niệm

Từ gần giống