nationale

Học thuật
Thân thiện
nationale

La route nationale traverse la campagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Thuộc về quốc gia, dân tộc: Dạng giống cái của tính từ "national". bổ nghĩa cho danh từ giống cái, chỉ tính chất liên quan đến một quốc gia, dân tộc hoặc toàn thể nhân dân của một nước.
    • Mang tầm quốc gia: Chỉ những thứ quy mô, tầm ảnh hưởng hoặc ý nghĩa đối với cả nước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • L'équipe nationale de football. (Đội tuyển bóng đá quốc gia.)
    • La sécurité nationale est une priorité. (An ninh quốc giamột ưu tiên.)
    • Elle a remporté une médaille aux championnats nationaux. ( ấy đã giành được huy chương tại giảiđịch quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assemblée nationale": Quốc hội (tên gọi cụ thể của cơ quan lập phápmột số nước nói tiếng Pháp).

    • Les députés siègent à l'Assemblée nationale. (Các nghị sĩ họp tại Quốc hội.)
  • "Bibliothèque nationale": Thư viện Quốc gia.

    • La Bibliothèque nationale de France est à Paris. (Thư viện Quốc gia Pháp ở Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • National (adj, giống đực): Thuộc về quốc gia, dân tộc (dạng giống đực).

    • Un hymne national. (Một bài quốc ca.)
  • Nationalité (n, giống cái): Quốc tịch.

    • Elle a la nationalité française. ( ấy quốc tịch Pháp.)
  • Nationalisme (n, giống đực): Chủ nghĩa dân tộc.

  • Nationaliser (v): Quốc hữu hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Publique: Công cộng, của nhà nước (trong một số ngữ cảnh).
  • Étatique: (Thuộc) nhà nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "nationale")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "nationale" đứng riêng lẻ)

nationale

La route nationale traverse la campagne.

tính từ giống cái
  1. xem national