nouba
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhạc nuba: Một thể loại âm nhạc truyền thống của các trung đoàn lính Bắc Phi (Zouaves, Spahis) thời xưa, thường được biểu diễn bằng kèn và trống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On entendait la nouba au loin. (Người ta nghe thấy tiếng nhạc nuba từ xa.)
- La nouba des régiments d'Afrique était célèbre. (Điệu nhạc nuba của các trung đoàn châu Phi rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la nouba" (thành ngữ, thông tục): Ăn chơi, chè chén, tiệc tùng thâu đêm suốt sáng.
- Après l'examen, ils sont allés faire la nouba en ville. (Sau kỳ thi, họ đã ra phố ăn chơi thâu đêm.)
- Il a fait la nouba toute la nuit pour fêter sa promotion. (Anh ấy đã chè chén cả đêm để ăn mừng chức vụ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp. Từ này chủ yếu được dùng trong cụm thành ngữ cố định "faire la nouba".
Từ đồng nghĩa
- Pour "faire la nouba" (ăn chơi): Faire la fête (ăn mừng, tiệc tùng), faire la bombe (chè chén, ăn chơi - thông tục), bambocher (chè chén - thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ riêng lẻ nào với "nouba" ngoài thành ngữ "faire la nouba".
Thành ngữ liên quan
- "Faire la nouba": Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ này, mang nghĩa ăn chơi, chè chén.
danh từ giống cái
- nhạc nuba (của các trung đoàn lính Bắc Phi xưa)
- faire la nouba(thông tục) chè chén