nouba

Học thuật
Thân thiện
nouba

Une fanfare militaire joue une nouba lors d'un défilé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhạc nuba: Một thể loại âm nhạc truyền thống của các trung đoàn lính Bắc Phi (Zouaves, Spahis) thời xưa, thường được biểu diễn bằng kèn trống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On entendait la nouba au loin. (Người ta nghe thấy tiếng nhạc nuba từ xa.)
    • La nouba des régiments d'Afrique était célèbre. (Điệu nhạc nuba của các trung đoàn châu Phi rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la nouba" (thành ngữ, thông tục): Ăn chơi, chè chén, tiệc tùng thâu đêm suốt sáng.
    • Après l'examen, ils sont allés faire la nouba en ville. (Sau kỳ thi, họ đã ra phố ăn chơi thâu đêm.)
    • Il a fait la nouba toute la nuit pour fêter sa promotion. (Anh ấy đã chè chén cả đêm để ăn mừng chức vụ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Từ này chủ yếu được dùng trong cụm thành ngữ cố định "faire la nouba".
Từ đồng nghĩa
  • Pour "faire la nouba" (ăn chơi): Faire la fête (ăn mừng, tiệc tùng), faire la bombe (chè chén, ăn chơi - thông tục), bambocher (chè chén - thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ riêng lẻ nào với "nouba" ngoài thành ngữ "faire la nouba".
Thành ngữ liên quan
  • "Faire la nouba": Như đã giải thíchtrên, đâythành ngữ chính phổ biến nhất liên quan đến từ này, mang nghĩa ăn chơi, chè chén.
nouba

Une fanfare militaire joue une nouba lors d'un défilé.

danh từ giống cái
  1. nhạc nuba (của các trung đoàn lính Bắc Phi xưa)
    • faire la nouba
      (thông tục) chè chén

Từ gần giống