nib

/nib/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ (tiếng lóng, biệt ngữ; từ , nghĩa ):
    • Không chút nào, chẳng một nào: Từ "nib" được dùng để phủ định hoàn toàn, nhấn mạnh sự không hoặc không hiểu một chút nào.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • J'y comprends nib de nib. (Tôi chẳng hiểu chút nào vào đấy cả.)
    • Il n'a nib de braise. (Hắn chẳng có một đồng một chữ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nib de nib": Một cách nhấn mạnh, có nghĩa là "hoàn toàn không một chút nào". Cụm này thường đi kèm với động từ để tăng cường mức độ phủ định.

    • Ça m'intéresse nib de nib. (Cái đó chẳng hấp dẫn tôi một nào.)
  • "nib de [danh từ]": Cấu trúc dùng để phủ định sự tồn tại của thứ đó, có nghĩa là "không một chút [danh từ] nào".

    • Il reste nib de pain. (Chẳng còn một bánh mì nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Que nib (que dalle): Một biến thể hoặc từ lóng đồng nghĩa khác cũng có nghĩa là "chẳng gì cả", "không một nào".
  • Rien: Từ phổ thông có nghĩa là "không ". "Nib" là cách nói lóng, thô tục hơn của "rien".
Từ đồng nghĩa
  • Rien du tout: hoàn toàn không .
  • Que dalle: chẳng gì cả (tiếng lóng).
  • Pas un sou: không một xu nào (dùng cho tiền bạc).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nib" là tiếng lóng (argot) từ . chủ yếu được tìm thấy trong văn học hoặc lời nói mang tính chất biệt ngữ, hoặc trong các ngữ cảnh rất thân mật, suồng sã. Ngày nay, ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại.
  • thường xuất hiện trong các cấu trúc cố định như "nib de nib" hoặc "nib de [danh từ]".
phó từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ; từ , nghĩa ) không chút nào
    • J'y comprends nib de nib
      tôi chẳng hiểu chút nào vào đấy cả
    • nib de braise
      chẳng có một đồng một chữ nào