nib

/nib/
phó từ
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ; từ , nghĩa ) không chút nào
    • J'y comprends nib de nib
      tôi chẳng hiểu chút nào vào đấy cả
    • nib de braise
      chẳng có một đồng một chữ nào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nib"