noueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều mắt, có nhiều mấu, có nhiều đốt: Dùng để mô tả một vật, thường là gỗ hoặc một bộ phận cơ thể, có bề mặt không trơn nhẵn mà nổi lên những chỗ phình ra, u lên hoặc có các mấu, đốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vieil arbre avait un tronc noueux et tourmenté. (Cây cổ thụ có một thân cây nhiều mắt và xoắn lại.)
- Ses mains noueuses témoignaient d'une vie de dur labeur. (Đôi bàn tay có nhiều mấu của ông ấy chứng tỏ một cuộc đời lao động vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (văn học): Có thể dùng để mô tả một vấn đề phức tạp, rối rắm, khó giải quyết.
- Une situation noueuse. (Một tình huống rối rắm, phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Noueusement (trạng từ): một cách có nhiều mấu, một cách phức tạp.
- Les branches poussaient noueusement. (Các cành cây mọc lên một cách có nhiều mấu.)
- Nœud (danh từ): cái mắt, cái mấu, cái nút.
- Un nœud dans le bois. (Một mắt trong gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Noduleux: có nhiều cục u nhỏ.
- Bossué: có nhiều chỗ lồi lên, gồ ghề.
- Tortueux: quanh co, khúc khuỷu (thường dùng cho đường đi, có thể dùng theo nghĩa bóng tương tự "noueux").
Từ trái nghĩa
- Lisse: trơn, nhẵn.
- Uni: bằng phẳng, đều.
tính từ
- có nhiều mắt, có nhiều mấu
- Bois noueuxgỗ nhiều mắt
- Doigt noueuxngón tay có mấu