noueux

Học thuật
Thân thiện
noueux

Le vieil arbre a un tronc noueux et des branches tordues.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều mắt, nhiều mấu, nhiều đốt: Dùng để mô tả một vật, thườnggỗ hoặc một bộ phận cơ thể, bề mặt không trơn nhẵn nổi lên những chỗ phình ra, u lên hoặc các mấu, đốt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vieil arbre avait un tronc noueux et tourmenté. (Cây cổ thụ có một thân cây nhiều mắt xoắn lại.)
    • Ses mains noueuses témoignaient d'une vie de dur labeur. (Đôi bàn tay nhiều mấu của ông ấy chứng tỏ một cuộc đời lao động vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (văn học): Có thể dùng để mô tả một vấn đề phức tạp, rối rắm, khó giải quyết.
    • Une situation noueuse. (Một tình huống rối rắm, phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Noueusement (trạng từ): một cách nhiều mấu, một cách phức tạp.
    • Les branches poussaient noueusement. (Các cành cây mọc lên một cách nhiều mấu.)
  • Nœud (danh từ): cái mắt, cái mấu, cái nút.
    • Un nœud dans le bois. (Một mắt trong gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Noduleux: nhiều cục u nhỏ.
  • Bossué: nhiều chỗ lồi lên, gồ ghề.
  • Tortueux: quanh co, khúc khuỷu (thường dùng cho đường đi, có thể dùng theo nghĩa bóng tương tự "noueux").
Từ trái nghĩa
  • Lisse: trơn, nhẵn.
  • Uni: bằng phẳng, đều.
noueux

Le vieil arbre a un tronc noueux et des branches tordues.

tính từ
  1. nhiều mắt, nhiều mấu
    • Bois noueux
      gỗ nhiều mắt
    • Doigt noueux
      ngón tay mấu

Từ gần giống