nourrisson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trẻ còn bú, trẻ sơ sinh: Chỉ một em bé, đặc biệt là trong giai đoạn đầu đời khi còn đang bú sữa mẹ hoặc sữa công thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le nourrisson dort paisiblement dans son berceau. (Đứa trẻ còn bú đang ngủ yên bình trong nôi.)
- Les soins apportés au nourrisson sont essentiels pour sa croissance. (Việc chăm sóc trẻ sơ sinh là thiết yếu cho sự phát triển của bé.)
- Cette crème est spécialement formulée pour la peau délicate du nourrisson. (Loại kem này được điều chế đặc biệt cho làn da nhạy cảm của trẻ nhũ nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nourrisson allaité": trẻ bú mẹ.
- Les nourrissons allaités ont des besoins spécifiques. (Trẻ bú mẹ có những nhu cầu đặc thù.)
- "Mortalité des nourrissons": tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.
- La mortalité des nourrissons a fortement baissé dans ce pays. (Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm mạnh ở đất nước này.)
Biến thể và từ gần giống
- Nourrice (n.f): vú em, người giữ trẻ (nghĩa cổ); y tá trẻ em.
- Nourricier, nourricière (adj): bổ dưỡng, nuôi sống.
- Une terre nourricière (vùng đất trù phú).
- Nourriture (n.f): thức ăn, sự nuôi dưỡng.
- Nouveau-né, nouveau-née (n.m/f): trẻ mới sinh (thường chỉ trong vài tuần đầu).
Từ đồng nghĩa
- Bébé: em bé (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho trẻ lớn hơn một chút).
- Poupon: em bé, thường dùng một cách trìu mến hoặc để chỉ búp bê trẻ con.
Các cụm từ liên quan
- Âge du nourrisson: tuổi nhũ nhi (giai đoạn từ 1 tháng đến 1-2 tuổi).
- Les vaccins sont importants pendant l'âge du nourrisson. (Vắc-xin rất quan trọng trong giai đoạn tuổi nhũ nhi.)
- Service de néonatologie/nourrissons: khoa sơ sinh/nhi.
- Le bébé prématuré est pris en charge dans le service des nourrissons. (Em bé sinh non được chăm sóc tại khoa nhi.)