novation

novation

A lawyer explains the concept of novation to two clients during a meeting.

Định nghĩa

Danh từ (luật học): Sự thay thế nghĩa vụ - "novation" việc một nghĩa vụ pháp được thay thế bằng một nghĩa vụ mới, dựa trên sự đồng thuận của tất cả các bên liên quan. Thông thường, điều này xảy ra khi một trong các bên ban đầu trong hợp đồng được thay thế bởi một bên mới, với sự chấp thuận của bên còn lại.

dụ sử dụng
  • (Các bên đã đồng ý về sự thay thế nghĩa vụ, thay thế hợp đồng bằng hợp đồng mới.)
  • (Sự thay thế nghĩa vụ chuyển giao hiệu quả mọi quyền nghĩa vụ từ con nợ ban đầu sang con nợ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Novation agreement": thỏa thuận thay thế nghĩa vụ.

    • The novation agreement was signed by all three parties. (Thỏa thuận thay thế nghĩa vụ đã được ký kết bởi cả ba bên.)
  • "Novation of debt": sự thay thế nghĩa vụ nợ.

    • The novation of debt allowed the company to transfer its financial obligations to a subsidiary. (Sự thay thế nghĩa vụ nợ cho phép công ty chuyển giao các nghĩa vụ tài chính của mình cho một công ty con.)
Biến thể từ gần giống
  • Novate (động từ): thực hiện sự thay thế nghĩa vụ.

    • The parties agreed to novate the contract. (Các bên đã đồng ý thực hiện sự thay thế nghĩa vụ hợp đồng.)
  • Novatory (tính từ): liên quan đến sự thay thế nghĩa vụ.

    • The novatory clause was carefully drafted by the lawyers. (Điều khoản về sự thay thế nghĩa vụ đã được các luật sư soạn thảo cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitution: sự thay thế (nói chung).
  • Replacement: sự thay thế (thường dùng trong hợp đồng).
  • Renewal: sự gia hạn (nhưng khác biệtchỗ novation tạo ra nghĩa vụ mới, không chỉ kéo dài nghĩa vụ ).
Các cụm từ liên quan
  • "To effect a novation": thực hiện sự thay thế nghĩa vụ.

    • The lawyer advised his client to effect a novation to avoid legal complications. (Luật sư khuyên khách hàng của mình thực hiện sự thay thế nghĩa vụ để tránh các rắc rối pháp .)
  • "Novation by substitution": sự thay thế nghĩa vụ bằng cách thay thế bên thứ ba.

    • Novation by substitution is common in large corporate mergers. (Sự thay thế nghĩa vụ bằng cách thay thế bên thứ ba phổ biến trong các vụ sáp nhập doanh nghiệp lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Novation extinguishes the original debt": sự thay thế nghĩa vụ chấm dứt khoản nợ gốc.
    • In legal terms, novation extinguishes the original debt and creates a new one. (Về mặt pháp , sự thay thế nghĩa vụ chấm dứt khoản nợ gốc tạo ra một khoản nợ mới.)

Từ chứa "novation"