renovation
/,renou'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cải tạo, sửa chữa lớn: Hành động làm cho một tòa nhà, căn phòng hoặc không gian cũ trở nên mới và tốt hơn bằng cách sửa chữa và cập nhật.
- Sự đổi mới, cải tiến: Hành động cải thiện hoặc làm mới một hệ thống, quy trình hoặc tổ chức.
- Sự phục hồi, hồi phục: Hành động khôi phục lại sức khỏe, sức lực hoặc tình trạng tốt trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old house is in need of complete renovation. (Ngôi nhà cũ cần được cải tạo hoàn toàn.)
- The company announced a major renovation of its management structure. (Công ty thông báo một cuộc đại cải tiến cơ cấu quản lý.)
- After a long vacation, I felt a complete renovation of my energy. (Sau một kỳ nghỉ dài, tôi cảm thấy một sự hồi phục hoàn toàn năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Undergo renovation": Trải qua quá trình cải tạo/sửa chữa.
- The museum is closed as it undergoes renovation. (Bảo tàng đóng cửa vì đang trải qua quá trình cải tạo.)
- "Renovation project": Dự án cải tạo.
- They are planning a kitchen renovation project for next month. (Họ đang lên kế hoạch cho một dự án cải tạo nhà bếp vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Renovate (động từ): Cải tạo, sửa chữa lớn, làm mới lại.
- They decided to renovate the old apartment. (Họ quyết định cải tạo căn hộ cũ.)
- Renovator (danh từ): Người cải tạo, nhà thầu cải tạo.
- We hired a professional renovator for the job. (Chúng tôi thuê một nhà thầu cải tạo chuyên nghiệp cho công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Refurbishment: Sự tân trang, sửa sang lại (thường cho tòa nhà).
- Restoration: Sự phục hồi, trùng tu (về nguyên trạng ban đầu).
- Overhaul: Sự đại tu, sửa chữa toàn diện (cho máy móc hoặc hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "renovate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "renovation").
danh từ
- sự làm mới lại, sự đổi mới; sự cải tiến; sự sửa chữa lại
- sự hồi phục, sự làm hồi sức