innovation

/,inou'veiʃn/
danh từ
  1. sự đưa vào những cái mới
  2. sáng kiến, điều mới đưa vào, cái mới, phương pháp mới
  3. sự tiến hành đổi mới, sự đổi mới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "innovation"

Từ có nhắc đến "innovation"

innovation
A team presents their new innovation at a science fair.