novatoire

Học thuật
Thân thiện
novatoire

Le contrat novatoire remplace l'ancien accord.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, Pháp lý) Thuộc về sự thay thế nghĩa vụ: "novatoire" là tính từ mô tả một hành động hoặc thỏa thuận tính chất thay thế một nghĩa vụ bằng một nghĩa vụ mới, làm chấm dứt nghĩa vụ ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La clause de ce contrat est novatoire. (Điều khoản trong hợp đồng này tính chất thay thế nghĩa vụ.)
    • Un accord novatoire a été signé entre les deux parties. (Một thỏa thuận thay thế nghĩa vụ đã đượckết giữa hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet novatoire": Hiệu lực thay thế (nghĩa vụ).
    • La transaction a un effet novatoire sur l'ancienne dette. (Giao dịch này hiệu lực thay thế đối với khoản nợ .)
Biến thể từ gần giống
  • Novation (danh từ): Sự thay thế nghĩa vụ.
    • La novation est régie par le code civil. (Việc thay thế nghĩa vụ được quy định bởi bộ luật dân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitutif, -ve (tính từ): tính chất thay thế.
  • Extinctif, -ve (tính từ): tính chất làm chấm dứt (trong ngữ cảnh nghĩa vụ).
novatoire

Le contrat novatoire remplace l'ancien accord.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) xem novation

Từ gần giống