novateur

Học thuật
Thân thiện
novateur

Un esprit novateur propose souvent des solutions inattendues.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đổi mới, canh tân: Dùng để mô tả một người, một ý tưởng, một phương pháp hoặc một tác phẩm mang tính sáng tạo, phá cách, đưa ra cái mới thay thế cho cái .
    • Tiên phong, cách tân: Nhấn mạnh đến việc đi đầu, mở đường cho những xu hướng hoặc kỹ thuật mới.
  2. Danh từ giống đực:

    • Nhà canh tân, người đổi mới: Chỉ một người (nam) giới thiệu những ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ mới mẻ đột phá.
    • Người tiên phong: Người đi đầu trong một lĩnh vực, tạo ra sự thay đổi quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une approche novatrice est nécessaire pour résoudre ce problème. (Một cách tiếp cận đổi mớicần thiết để giải quyết vấn đề này.)
    • Ce designer est connu pour ses créations novatrices. (Nhà thiết kế này nổi tiếng với những sáng tạo mang tính cách tân.)
    • C'est un esprit novateur. (Đómột tư duy đổi mới.)
  • Danh từ:

    • Ce scientifique est un novateur dans le domaine de la génétique. (Nhà khoa học nàymột nhà canh tân trong lĩnh vực di truyền học.)
    • Les novateurs sont souvent critiqués au début. (Những người tiên phong thường bị chỉ trích lúc ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'esprit novateur": tinh thần đổi mới.
    • Une entreprise à l'esprit novateur. (Một doanh nghiệp tinh thần đổi mới.)
  • "Force novatrice": Sức mạnh/sự thúc đẩy đổi mới.
    • La force novatrice de cette invention. (Sức mạnh đổi mới của phát minh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Novatrice (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "novateur".
    • Une idée novatrice. (Một ý tưởng đổi mới.)
  • Innovateur / Innovatrice (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sáng tạo ra cái mới (innovation).
  • Révolutionnaire (tính từ/danh từ): Mang tính cách mạng, thay đổi sâu sắc toàn diện.
Từ đồng nghĩa
  • Créateur (adj/n): Sáng tạo, người sáng tạo.
  • Pionnier (n): Người tiên phong, người mở đường.
  • Avant-gardiste (adj): Tiên phong, đi trước thời đại (thường trong nghệ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Conservateur (adj/n): Bảo thủ, người bảo thủ.
  • Traditionnel (adj): Truyền thống.
  • Conformiste (adj/n): Theo khuôn mẫu, người theo chủ nghĩa khuôn mẫu.
novateur

Un esprit novateur propose souvent des solutions inattendues.

tính từ
  1. đổi mới, canh tân
    • Esprit novateur
      óc đổi mới
danh từ giống đực
  1. nhà canh tân

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "novateur"