novateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đổi mới, canh tân: Dùng để mô tả một người, một ý tưởng, một phương pháp hoặc một tác phẩm mang tính sáng tạo, phá cách, đưa ra cái mới thay thế cho cái cũ.
- Tiên phong, cách tân: Nhấn mạnh đến việc đi đầu, mở đường cho những xu hướng hoặc kỹ thuật mới.
Danh từ giống đực:
- Nhà canh tân, người đổi mới: Chỉ một người (nam) giới thiệu những ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ mới mẻ và đột phá.
- Người tiên phong: Người đi đầu trong một lĩnh vực, tạo ra sự thay đổi quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une approche novatrice est nécessaire pour résoudre ce problème. (Một cách tiếp cận đổi mới là cần thiết để giải quyết vấn đề này.)
- Ce designer est connu pour ses créations novatrices. (Nhà thiết kế này nổi tiếng với những sáng tạo mang tính cách tân.)
- C'est un esprit novateur. (Đó là một tư duy đổi mới.)
Danh từ:
- Ce scientifique est un novateur dans le domaine de la génétique. (Nhà khoa học này là một nhà canh tân trong lĩnh vực di truyền học.)
- Les novateurs sont souvent critiqués au début. (Những người tiên phong thường bị chỉ trích lúc ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'esprit novateur": Có tinh thần đổi mới.
- Une entreprise à l'esprit novateur. (Một doanh nghiệp có tinh thần đổi mới.)
- "Force novatrice": Sức mạnh/sự thúc đẩy đổi mới.
- La force novatrice de cette invention. (Sức mạnh đổi mới của phát minh này.)
Biến thể và từ gần giống
- Novatrice (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "novateur".
- Une idée novatrice. (Một ý tưởng đổi mới.)
- Innovateur / Innovatrice (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sáng tạo ra cái mới (innovation).
- Révolutionnaire (tính từ/danh từ): Mang tính cách mạng, thay đổi sâu sắc và toàn diện.
Từ đồng nghĩa
- Créateur (adj/n): Sáng tạo, người sáng tạo.
- Pionnier (n): Người tiên phong, người mở đường.
- Avant-gardiste (adj): Tiên phong, đi trước thời đại (thường trong nghệ thuật).
Từ trái nghĩa
- Conservateur (adj/n): Bảo thủ, người bảo thủ.
- Traditionnel (adj): Truyền thống.
- Conformiste (adj/n): Theo khuôn mẫu, người theo chủ nghĩa khuôn mẫu.
tính từ
- đổi mới, canh tân
- Esprit novateuróc đổi mới
danh từ giống đực
- nhà canh tân