novelese
/,nɔlə'li:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn phong (của) tiểu thuyết rẻ tiền: Chỉ một phong cách viết đặc trưng, thường bị coi là kém chất lượng, sáo rỗng hoặc cường điệu, giống như phong cách thường thấy trong các tiểu thuyết giá rẻ, ít giá trị văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author was criticized for slipping into novelese, using overly dramatic and clichéd descriptions. (Tác giả bị chỉ trích vì đã rơi vào lối viết tiểu thuyết rẻ tiền, sử dụng những miêu tả quá kịch tính và sáo rỗng.)
- His early works suffered from novelese, but his later novels showed much greater literary refinement. (Các tác phẩm đầu tay của ông mắc phải lỗi văn phong tiểu thuyết rẻ tiền, nhưng những tiểu thuyết sau này cho thấy sự tinh tế văn chương hơn hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to descend into novelese": rơi vào lối viết tiểu thuyết rẻ tiền.
- The plot was promising, but the dialogue quickly descended into novelese. (Cốt truyện rất hứa hẹn, nhưng các đoạn hội thoại nhanh chóng rơi vào lối viết tiểu thuyết rẻ tiền.)
"the pitfalls of novelese": những cạm bẫy của lối văn tiểu thuyết rẻ tiền.
- Aspiring writers should be aware of the pitfalls of novelese, such as relying on stock characters and predictable plots. (Các nhà văn trẻ nên nhận thức được những cạm bẫy của lối văn tiểu thuyết rẻ tiền, chẳng hạn như dựa vào các nhân vật khuôn mẫu và cốt truyện dễ đoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Novelistic (adj): mang tính chất tiểu thuyết (thường trung lập hoặc tích cực, khác với "novelese" mang sắc thái tiêu cực).
- She has a strong novelistic imagination. (Cô ấy có một trí tưởng tượng mang đậm chất tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Hackneyed style: phong cách sáo mòn.
- Pulp fiction prose: văn xuôi kiểu tiểu thuyết giật gân, rẻ tiền.
- Melodramatic writing: lối viết kịch tính quá mức, ủy mị.
Từ trái nghĩa
- Literary prose: văn xuôi văn học (cao cấp).
- Refined style: phong cách tinh tế, trau chuốt.
danh từ
- văn phong (của) tiểu thuyết rẻ tiền