novelise

/'nɔvəlaiz/ Cách viết khác : (novelise) /'nɔvəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
novelise

The author decided to novelise the true story of the expedition.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Viết thành tiểu thuyết, tiểu thuyết hóa: Hành động chuyển đổi một câu chuyện thật, một bộ phim, một vở kịch, hoặc một tác phẩm từ thể loại khác thành hình thức của một cuốn tiểu thuyết, thường bằng cách thêm vào các chi tiết hư cấu, tình tiết, hoặc phát triển nhân vật.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The screenwriter decided to novelise the popular film series. (Biên kịch quyết định viết thành tiểu thuyết loạt phim nổi tiếng.)
    • She was hired to novelise the historical events into a compelling narrative. ( ấy được thuê để tiểu thuyết hóa các sự kiện lịch sử thành một câu chuyện hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to novelise a screenplay": chuyển thể kịch bản phim thành tiểu thuyết.
    • The author's task was to novelise the screenplay, adding inner thoughts to the characters. (Nhiệm vụ của tác giả chuyển thể kịch bản phim thành tiểu thuyết, thêm vào những suy nghĩ nội tâm của nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Novelisation (danh từ): bản chuyển thể thành tiểu thuyết.
    • The novelisation of the movie became a bestseller. (Bản chuyển thể thành tiểu thuyết của bộ phim đã trở thành sách bán chạy.)
  • Novelize (động từ): cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "novelise".
Từ đồng nghĩa
  • Adapt (into a novel): chuyển thể (thành tiểu thuyết).
  • Fictionalise: hư cấu hóa (thường nhấn mạnh việc thêm yếu tố hư cấu vào câu chuyện thật).
novelise

The author decided to novelise the true story of the expedition.

ngoại động từ
  1. viết thành tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá

Từ gần giống