novelist

/'nɔvə'list/
Học thuật
Thân thiện
novelist

A novelist sits at a desk writing a story in a quiet study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết tiểu thuyết: Một tác giả chuyên viết tiểu thuyết, tức là những tác phẩm văn xuôi hư cấu dài, cốt truyện nhân vật phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Jane Austen is a famous English novelist. (Jane Austen một tiểu thuyết gia người Anh nổi tiếng.)
    • The novelist spent three years writing her latest book. (Nhà văn viết tiểu thuyết đã dành ba năm để viết cuốn sách mới nhất của .)
    • He aspires to become a successful novelist. (Anh ấy khao khát trở thành một tiểu thuyết gia thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các loại tác giả khác như nhà thơ (poet), nhà viết kịch (playwright), hay nhà báo (journalist). Một novelist chủ yếu tập trung vào thể loại tiểu thuyết.
Biến thể từ gần giống
  • Novel (n): tiểu thuyết.
    • She is reading a historical novel. ( ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết lịch sử.)
  • Fiction writer (n): nhà văn viết truyện hư cấu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả người viết truyện ngắn).
  • Author (n): tác giả (nghĩa chung, cho mọi thể loại).
Từ đồng nghĩa
  • Fiction writer: nhà văn viết truyện hư cấu.
  • Writer of novels: người viết tiểu thuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "novelist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "novelist")

novelist

A novelist sits at a desk writing a story in a quiet study.

danh từ
  1. người viết tiểu thuyết

Từ chứa "novelist"

Từ có nhắc đến "novelist"