nowaday

/'nauədei/
Học thuật
Thân thiện
nowaday

Nowadays, many people use smartphones to stay connected.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) ngày nay, (thuộc) đời nay: Chỉ tính chất, đặc điểm của thời điểm hiện tại, đối lập với quá khứ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a nowaday problem. (Đây một vấn đề của ngày nay.)
    • He is interested in nowaday fashion trends. (Anh ấy quan tâm đến các xu hướng thời trang đương đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in nowaday times": trong thời đại ngày nay.
    • Communication is much faster in nowaday times. (Giao tiếp nhanh hơn nhiều trong thời đại ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Nowadays (phó từ): ngày nay, hiện nay (từ này phổ biến hơn nhiều so với "nowaday").
    • Nowadays, people rely heavily on technology. (Ngày nay, con người phụ thuộc nhiều vào công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Contemporary: đương đại, cùng thời.
  • Present-day: của ngày nay, hiện đại.
  • Current: hiện tại, hiện thời.
Lưu ý
  • Từ "nowaday" một tính từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến thông dụng hơn nhiều "nowadays", đóng vai trò như một trạng từ.
nowaday

Nowadays, many people use smartphones to stay connected.

tính từ
  1. (thuộc) ngày nay, (thuộc) đời nay

Từ chứa "nowaday"