nowadays

/'nauədeiz/
Học thuật
Thân thiện
nowadays

Nowadays, many people use smartphones to stay connected.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ngày nay, hiện nay, thời buổi này: Dùng để chỉ thời điểm hiện tại, đặc biệt khi so sánh với quá khứ. Từ này nhấn mạnh sự khác biệt của thời đại hiện tại.
  2. Danh từ:
    • Ngày nay, hiện tại, thời đại ngày nay: Dùng để chỉ giai đoạn thời gian đang diễn ra, thời đại hiện tại chúng ta đang sống.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Nowadays, people rely heavily on smartphones for communication. (Ngày nay, mọi người phụ thuộc nhiều vào điện thoại thông minh để liên lạc.)
    • It's hard to imagine life without the internet nowadays. (Thời buổi này, thật khó để tưởng tượng cuộc sống không internet.)
  • Danh từ:
    • The fashion of nowadays is very different from the 1990s. (Thời trang của ngày nay rất khác so với thập niên 1990.)
    • He is a typical teenager of nowadays. (Cậu ấy một thiếu niên điển hình của thời đại ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In/For nowadays": Mặc dù đôi khi được dùng trong văn nói, cụm này thường được coi không chuẩn. Cách dùng chuẩn dùng "nowadays" như một trạng từ đứng đầu câu hoặc giữa câu không cần giới từ.
    • Nowadays, it's common to work from home. (Ngày nay, làm việc từ nhà chuyện phổ biến.)
  • Dùng để tạo sự tương phản rõ rệt với quá khứ trong một câu.
    • People used to write letters, but nowadays they just send a text. (Ngày xưa mọi người hay viết thư, nhưng ngày nay họ chỉ cần gửi một tin nhắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Today (adv, n): Hôm nay, ngày nay. "Today" có thể chỉ ngày cụ thể hôm nay hoặc thời đại hiện tại một cách tổng quát, tương tự "nowadays" nhưng thường mang tính cụ thể hơn.
  • These days (adv): Dạo này, thời buổi này. Cụm từ này có nghĩa cách dùng gần như tương đương với "nowadays" trong vai trò phó từ.
  • Currently (adv): Hiện tại, hiện thời. Nhấn mạnh vào thời điểm chính xác đang nói, ít dùng để so sánh với quá khứ hơn "nowadays".
  • In modern times (adv): Trong thời hiện đại. Cụm từ trang trọng hơn, chỉ một giai đoạn rộng lớn của lịch sử gần đây.
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: Today, these days, currently, presently, in this day and age.
  • Danh từ: The present day, the present age, modern times, today.
Lưu ý sử dụng
  • Nowadays chủ yếu được dùng như một phó từ. Khi dùng như danh từ ( dụ: "the nowadays"), cách dùng này ít phổ biến hơn có thể không tự nhiên trong nhiều ngữ cảnh. Thường nên dùng "the present day" hoặc "today" khi cần một danh từ chỉ thời hiện tại.
  • Từ này thường được đặtđầu câu hoặc sau chủ ngữ, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
  • Nowadays luôn mang hàm ý so sánh ( được nói rõ hay không) giữa hiện tại một thời điểm nào đó trong quá khứ.
nowadays

Nowadays, many people use smartphones to stay connected.

phó từ
  1. ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này
danh từ
  1. ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nowadays"