nowadays

/'nauədeiz/
phó từ
  1. ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này
danh từ
  1. ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nowadays"

nowadays
Nowadays, many people use smartphones to stay connected.