noyautage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cài người vào để lũng đoạn (một tổ chức): Hành động bí mật đưa người của mình vào bên trong một tổ chức, đảng phái hoặc nhóm đối địch để nắm quyền kiểm soát, chi phối hoạt động hoặc phá hoại từ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le noyautage de ce syndicat par des éléments extrémistes a été découvert. (Việc các phần tử cực đoan cài người vào lũng đoạn công đoàn này đã bị phát hiện.)
- Leur stratégie reposait sur le noyautage systématique des comités locaux. (Chiến lược của họ dựa trên việc cài người lũng đoạn có hệ thống vào các ủy ban địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pratiquer le noyautage": thực hiện hành động cài người lũng đoạn.
- Ils sont accusés de pratiquer le noyautage des associations étudiantes. (Họ bị cáo buộc thực hiện hành động cài người lũng đoạn các hội sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
Noyauter (động từ): cài người vào để lũng đoạn.
- Ils cherchent à noyauter le mouvement. (Họ tìm cách cài người lũng đoạn phong trào.)
Noyau (danh từ): hạt nhân, nhóm cốt cán. (Đây là từ gốc, chỉ nhóm trung tâm, từ đó phát sinh ý nghĩa hành động "tạo ra nhóm cốt cán bên trong" của đối phương).
- former le noyau dur d'une organisation (hình thành nhóm cốt cán của một tổ chức)
Từ đồng nghĩa
- Infiltration (danh từ giống cái): sự thâm nhập, xâm nhập (thường với mục đích gián điệp hoặc phá hoại).
- Pénétration (danh từ giống cái): sự thâm nhập, xâm nhập.
Lưu ý
- "Noyautage" là một thuật ngữ mang tính chính trị, thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả các chiến thuật của các đảng phái, tổ chức chính trị hoặc các nhóm hoạt động bí mật.
- Hành động "noyautage" không chỉ dừng ở việc đưa người vào, mà còn nhấn mạnh mục tiêu chiếm đoạt quyền lãnh đạo hoặc làm chệch hướng hoạt động của tổ chức bị xâm nhập.
danh từ giống đực
- sự cài người vào lũng đoạn (một tổ chức)