noyautage

danh từ giống đực
  1. sự cài người vào lũng đoạn (một tổ chức)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "noyautage"

noyautage
Un homme tente un noyautage discret d'une association de quartier.