nuôi dưỡng

  1. đgt. Nuôi nấng chăm chút cho tồn tại khoẻ mạnh hoặc phát triển nói chung: nuôi dưỡng con cái nuôi dưỡng mầm non nghệ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nuôi dưỡng
Cha mẹ nuôi dưỡng con cái bằng tình yêu thương và sự chăm sóc.