nuageux

Học thuật
Thân thiện
nuageux

Le ciel est nuageux aujourd'hui.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy mây: Dùng để mô tả bầu trời hoặc thời tiết nhiều mây che phủ.
    • Lờ mờ, mờ mịt, không rõ ràng: Dùng để mô tả một ý tưởng, lý thuyết, tình huống hoặc cảm xúc không rõ ràng, khó hiểu hoặc khó xác định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La météo annonce une journée nuageuse. (Dự báo thời tiết cho biết một ngày trời đầy mây.)
    • Le ciel est nuageux, il va peut-être pleuvoir. (Bầu trời nhiều mây, trời có thể sắp mưa.)
    • Ses explications sont restées nuageuses. (Những giải thích của anh ấy vẫn còn mơ hồ.)
    • J'ai un souvenir nuageux de cet événement. (Tôi có mộtức mờ nhạt về sự kiện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ciel nuageux": Bầu trời nhiều mây. Đâycách dùng phổ biến nhất.

    • Nous préférons reporter le pique-nique à cause du ciel nuageux. (Chúng tôi thích hoãn buổi dã ngoại lại bầu trời nhiều mây.)
  • "Idées nuageuses" / "Pensées nuageuses": Những ý tưởng/ suy nghĩ mơ hồ, không rõ ràng.

    • Il a des projets mais ils sont encore un peu nuageux. (Anh ấy những dự án nhưng chúng vẫn còn hơi mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuage (danh từ): Đám mây.

    • Regarde ce nuage qui a la forme d'un animal. (Hãy nhìn đám mây hình con vật kìa.)
  • Nébuleux/Nébuleuse (tính từ): Mờ ảo, mơ hồ (thường dùng trong văn chương hoặc để nói về các tinh vân trong thiên văn học). Có thể dùng thay thế cho nghĩa "lờ mờ" của "nuageux" trong một số ngữ cảnh.

    • Une réponse nébuleuse. (Một câu trả lời mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Couvert (tính từ): U ám, bị che phủ (về thời tiết).

    • Un temps couvert. (Thời tiết u ám.)
  • Vague (tính từ): Mơ hồ, không rõ ràng.

    • Une idée vague. (Một ý tưởng mơ hồ.)
  • Confus (tính từ): Lộn xộn, rối rắm, không .

    • Un discours confus. (Một bài diễn văn rối rắm.)
Từ trái nghĩa
  • Ensoleillé (tính từ): nắng, quang đãng.

    • Une journée ensoleillée. (Một ngày nắng đẹp.)
  • Clair (tính từ): Sáng sủa, rõ ràng.

    • Une explication claire. (Một lời giải thích rõ ràng.)
  • Limpide (tính từ): Trong sáng, rõ ràng, minh bạch.

    • Un ciel limpide. (Bầu trời trong xanh.) / Une pensée limpide. (Một suy nghĩ trong sáng.)
nuageux

Le ciel est nuageux aujourd'hui.

{{nuageux}}
tính từ
  1. đầy mây
    • Ciel nuageux
      trở đầy mây
  2. lờ mờ, mờ mịt
    • Théorie nuageuse
      lí thuyết lờ mờ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nuageux"