nubility

/nju:'biliti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuổi có thể kết hôn, tuổi cập kê: Trạng thái hoặc độ tuổi một người, đặc biệt một phụ nữ trẻ, được coi đủ trưởng thành đủ điều kiện về thể chất để kết hôn. Từ này thường nhấn mạnh đến sự trưởng thành về mặt sinh lý xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In some traditional cultures, a girl's nubility is celebrated with a special ceremony. (Trong một số nền văn hóa truyền thống, tuổi cập kê của một gái được tổ chức với một nghi lễ đặc biệt.)
    • The novel explores the theme of a young woman's nubility and the societal pressures surrounding marriage. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về tuổi kết hôn của một thiếu nữ những áp lực xã hội xung quanh hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Age of nubility": độ tuổi kết hôn, tuổi có thể lấy chồng.
    • She reached the age of nubility according to the customs of her village. ( ấy đã đến độ tuổi có thể lấy chồng theo phong tục của làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nubile (tính từ): Đã đến tuổi có thể kết hôn; (thường dùng để mô tả một phụ nữ trẻ) hấp dẫn về mặt thể chất.
    • The story is about a nubile princess. (Câu chuyện kể về một công chúa đã đến tuổi cập kê.)
Từ đồng nghĩa
  • Marriageable age: tuổi có thể kết hôn.
  • Ripeness for marriage: độ chín muồi để kết hôn.
Lưu ý

Từ "nubility" tính chất khá cổ trang trọng, thường được tìm thấy trong văn học, nhân chủng học hoặc khi thảo luận về các phong tục xã hội lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả đơn giản hơn.

danh từ
  1. tuổi kết hôn, tuổi lấy chồng, tuần cập kê

Từ gần giống