nobility

/nou'biliti/
danh từ
  1. tính cao quý, tính cao thượng, tính cao nhã, tính thanh cao
  2. quý tộc, quý phái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nobility"

Từ có nhắc đến "nobility"

nobility
The queen showed great nobility in her actions.