nobility

/nou'biliti/
Học thuật
Thân thiện
nobility

The queen showed great nobility in her actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cao quý, sự cao thượng: Phẩm chất đạo đức cao đẹp, thể hiện sự hào hiệp, vị tha tư cách đáng kính trọng.
    • Tầng lớp quý tộc: Một giai cấp xã hội địa vị cao, thường được công nhận theo dòng dõi hoặc được phong tước, hưởng các đặc quyền đặc lợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tính cao quý):

    • He was respected for his nobility of character. (Ông ấy được kính trọng tính cao quý trong nhân cách.)
    • Her actions showed true nobility. (Hành động của ấy thể hiện sự cao thượng thực sự.)
  • Danh từ (Tầng lớp quý tộc):

    • The king summoned the nobility to the palace. (Nhà vua triệu tập giới quý tộc đến cung điện.)
    • In the past, the nobility owned most of the land. (Trong quá khứ, tầng lớp quý tộc sở hữu hầu hết đất đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nobility of purpose": Sự cao cả trong mục đích.

    • Their charity work has a true nobility of purpose. (Công việc từ thiện của họ một mục đích thực sự cao cả.)
  • "The ancient nobility": Tầng lớp quý tộc cổ xưa, lâu đời.

    • The castle has belonged to the ancient nobility for centuries. (Lâu đài đã thuộc về giới quý tộc lâu đời qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Noble (adj): Cao quý, cao thượng.
    • It was a noble gesture. (Đó một cử chỉ cao thượng.)
  • Noble (n): Người quý tộc.
    • The nobles lived in the castle. (Những người quý tộc sống trong lâu đài.)
  • Nobly (adv): Một cách cao thượng.
    • He accepted defeat nobly. (Anh ấy chấp nhận thất bại một cách cao thượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với "tính cao quý": Grandeur (sự hùng vĩ, cao cả), dignity (phẩm giá), magnanimity (lòng khoan dung, rộng lượng).
  • Đối với "tầng lớp quý tộc": Aristocracy (giới quý tộc), peerage (tầng lớp quý tộc tước vị), gentry (tầng lớp thượng lưu, địa chủ).
Thành ngữ liên quan
  • "Nobility obliges" (thường gặp dạng tiếng Pháp: ): Địa vị cao thì trách nhiệm lớn; người địa vị cao phải cách cư xử đúng mực trách nhiệm.
    • As a leader, he believes that nobility obliges him to serve the community. ( một nhà lãnh đạo, ông ấy tin rằng địa vị cao đòi hỏi ông phải phục vụ cộng đồng.)
nobility

The queen showed great nobility in her actions.

danh từ
  1. tính cao quý, tính cao thượng, tính cao nhã, tính thanh cao
  2. quý tộc, quý phái

Từ gần giống

Từ chứa "nobility"

Từ có nhắc đến "nobility"