nuciferous

/nju:'sifərəs/
Học thuật
Thân thiện
nuciferous

The walnut tree is a nuciferous plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quả hạch: Thuật ngữ dùng trong thực vật học để chỉ cây hoặc loài thực vật quả thuộc loại quả hạch. Quả hạch loại quả một hạt cứng bên trong, được bao bọc bởi phần thịt quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The peach tree is a nuciferous plant. (Cây đào một loài thực vật quả hạch.)
    • Botanists classify cherries and plums as nuciferous fruits. (Các nhà thực vật học phân loại quả anh đào mận các loại quả hạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả kỹ thuật chuyên ngành.
    • The study focused on the genetic markers of nuciferous species in the region. (Nghiên cứu tập trung vào các chỉ dấu di truyền của các loài quả hạch trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Nut (n): quả hạch, hạt cứng. (Lưu ý: "nut" trong tiếng Anh thông dụng có thể chỉ các loại hạt ăn được như hạnh nhân, óc chó, trong khi "nuciferous" mô tả đặc điểm thực vật học của cây).
  • Drupe (n): quả hạch (tên gọi khoa học của loại quả này).
Từ đồng nghĩa
  • Drupaceous (adj): (thuộc) quả hạch. Đây từ đồng nghĩa chuyên môn gần nhất với "nuciferous".
nuciferous

The walnut tree is a nuciferous plant.

tính từ
  1. (thực vật học) quả hạch

Từ gần giống