nucivorous

/nju:'sivərəs/
Học thuật
Thân thiện
nucivorous

A squirrel is nucivorous, cracking open a walnut with its sharp teeth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn quả hạch: Mô tả tập tính của động vật, chủ yếu một số loài chim, gặm nhấm hoặc côn trùng, thức ăn chính các loại quả hạch (như hạt dẻ, hạt sồi, hạnh nhân).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The nucivorous squirrel spent the autumn gathering acorns. (Con sóc ăn quả hạch đã dành cả mùa thu để thu thập hạt sồi.)
    • Some bird species are nucivorous, cracking open hard shells to get to the nutritious kernel inside. (Một số loài chim tập tính ăn quả hạch, chúng làm vỡ lớp vỏ cứng để lấy nhân bên trong giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, động vật học hoặc sinh thái học để phân loại hoặc mô tả chính xác chế độ ăn của một loài.
    • The study focused on the foraging behavior of nucivorous rodents in temperate forests. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi kiếm ăn của các loài gặm nhấm ăn quả hạch trong các khu rừng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucivore (danh từ): Động vật ăn quả hạch.
    • Woodpeckers and squirrels are common nucivores in this ecosystem. (Gõ kiến sóc những loài động vật ăn quả hạch phổ biến trong hệ sinh thái này.)
Từ đồng nghĩa
  • Nut-eating: ăn hạt/quả hạch (cách diễn đạt thông thường, ít chuyên môn hơn).
Từ trái nghĩa
  • Carnivorous: ăn thịt.
  • Herbivorous (ăn cỏ/cây nói chung): Từ này rộng hơn, không đặc trưng cho việc ăn quả hạch cứng.
  • Insectivorous: ăn côn trùng.
nucivorous

A squirrel is nucivorous, cracking open a walnut with its sharp teeth.

tính từ
  1. (động vật học) ăn quả hạch

Từ gần giống