nuclear power

/'nju:kliə'pauə/
Học thuật
Thân thiện
nuclear power

A nuclear power plant generates electricity for the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng lượng hạt nhân (nguyên tử): "nuclear power" năng lượng được giải phóng từ các phản ứng hạt nhân, thường được sử dụng để sản xuất điện.
    • Cường quốc nguyên tử, cường quốc hạt nhân: "nuclear power" cũng có thể chỉ một quốc gia sở hữu khí hạt nhân hoặc khả năng công nghệ hạt nhân tiên tiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country is investing heavily in nuclear power to reduce its reliance on fossil fuels. (Quốc gia đó đang đầu mạnh vào năng lượng hạt nhân để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
    • The debate about the safety of nuclear power continues. (Cuộc tranh luận về tính an toàn của năng lượng hạt nhân vẫn tiếp diễn.)
    • As a recognized nuclear power, the nation has significant geopolitical influence. ( một cường quốc hạt nhân được công nhận, quốc gia đó ảnh hưởng địa chính trị đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuclear power plant/station": nhà máy điện hạt nhân.

    • The new nuclear power plant will provide electricity for millions of homes. (Nhà máy điện hạt nhân mới sẽ cung cấp điện cho hàng triệu hộ gia đình.)
  • "nuclear-powered": chạy bằng năng lượng hạt nhân.

    • A nuclear-powered submarine can stay submerged for months. (Một tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân có thể lặn dưới nước trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear energy (n): năng lượng hạt nhân (thường dùng với nghĩa kỹ thuật, tập trung vào nguồn năng lượng).

    • Nuclear energy is a low-carbon source of power. (Năng lượng hạt nhân một nguồn điện năng phát thải carbon thấp.)
  • Atomic power (n): năng lượng nguyên tử (cách gọi , đồng nghĩa với "nuclear power").

    • The term "atomic power" was more common in the mid-20th century. (Thuật ngữ "năng lượng nguyên tử" phổ biến hơn vào giữa thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Atomic energy: năng lượng nguyên tử.
  • Fission power: năng lượng phân hạch (một dạng cụ thể của năng lượng hạt nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "nuclear power".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "nuclear power".)

nuclear power

A nuclear power plant generates electricity for the city.

danh từ
  1. năng lượng hạt nhân (nguyên tử)
  2. cường quốc nguyên tử, cường quốc hạt nhân

Từ chứa "nuclear power"