nucleation

/,nju:kli'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
nucleation

A scientist observes nucleation in a beaker of supersaturated solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cấu tạo hạt nhân, sự hình thành mầm: Quá trình bắt đầu hình thành một hạt nhân mới, một tâm kết tinh hoặc một điểm khởi đầu cho sự phát triển của một pha mới trong một hệ thống. Đây bước đầu tiên trong các quá trình như kết tinh, ngưng tụ hoặc sôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nucleation of ice crystals requires a dust particle or other impurity. (Sự hình thành mầm của các tinh thể nước đá đòi hỏi một hạt bụi hoặc tạp chất khác.)
    • Nucleation is a critical step in the formation of rain droplets. (Sự cấu tạo hạt nhân một bước quan trọng trong quá trình hình thành giọt mưa.)
    • Scientists study the nucleation of bubbles in carbonated drinks. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự hình thành mầm bong bóng trong đồ uống ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heterogeneous nucleation" (Sự tạo mầm dị thể): Quá trình tạo mầm xảy ra trên bề mặt của một vật thể lạ hoặc một tạp chất, làm giảm năng lượng cần thiết để bắt đầu.

    • Heterogeneous nucleation is more common in nature than homogeneous nucleation. (Sự tạo mầm dị thể phổ biến trong tự nhiên hơn sự tạo mầm đồng thể.)
  • "Homogeneous nucleation" (Sự tạo mầm đồng thể): Quá trình tạo mầm xảy ra hoàn toàn trong một pha đồng nhất không sự hiện diện của bề mặt hoặc hạt nhân ngoại lai.

    • Homogeneous nucleation requires a much higher degree of supersaturation. (Sự tạo mầm đồng thể đòi hỏi một mức độ quá bão hòa cao hơn nhiều.)
  • "Nucleation rate" (Tốc độ tạo mầm): Số lượng hạt nhân mới được hình thành trên một đơn vị thể tích trong một đơn vị thời gian.

    • The nucleation rate increases with decreasing temperature. (Tốc độ tạo mầm tăng lên khi nhiệt độ giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucleate (Động từ): Hành động hình thành hoặc tạo ra một hạt nhân; bắt đầu từ một tâm.

    • Water vapor needs a surface to nucleate on. (Hơi nước cần một bề mặt để hình thành mầm.)
  • Nucleus (Danh từ): Hạt nhân, tâm, điểm trung tâm từ đó sự phát triển bắt đầu.

    • Each snowflake forms around a tiny nucleus. (Mỗi bông tuyết hình thành xung quanh một hạt nhân nhỏ bé.)
Từ đồng nghĩa
  • Germination: Sự nảy mầm (thường dùng trong sinh học cho hạt giống, nhưng có thể dùng ẩn dụ cho các quá trình bắt đầu tương tự).
  • Initiation: Sự khởi đầu, sự bắt đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "nucleation". Quá trình thường được mô tả bằng các động từ như "undergo nucleation" (trải qua sự tạo mầm) hoặc "require nucleation" (đòi hỏi sự tạo mầm)).

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "nucleation". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.)

nucleation

A scientist observes nucleation in a beaker of supersaturated solution.

danh từ
  1. sự cấu tạo hạt nhân

Từ chứa "nucleation"