nullah
/'nʌlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng nước, lạch nước: Chỉ một khe nước, thường là nơi nước chảy qua, đặc biệt phổ biến ở khu vực Nam Á. Nó có thể là một con lạch nhỏ hoặc một rãnh nước.
- Khe núi, hẻm núi nhỏ có nước chảy: Một nghĩa mở rộng, chỉ một thung lũng hẹp hoặc khe núi mà thường có một dòng suối hoặc lạch nước chảy qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the heavy rain, the nullah was flowing rapidly. (Sau cơn mưa lớn, dòng nước chảy xiết.)
- The village is located near a dry nullah that fills up during the monsoon. (Ngôi làng nằm gần một lạch nước khô cạn chỉ đầy vào mùa mưa.)
- They built a bridge over the nullah to connect the two sides of the town. (Họ đã xây một cây cầu bắc qua khe nước để nối hai bên thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To cross a nullah": vượt qua một khe nước/lạch nước.
- The trek involves crossing several nullahs. (Chuyến đi bộ đường dài bao gồm việc vượt qua nhiều khe nước.)
- "A seasonal nullah": một dòng nước theo mùa (chỉ có nước vào một mùa nhất định, như mùa mưa).
- The path follows a seasonal nullah that is dry for most of the year. (Con đường men theo một lạch nước theo mùa vốn khô cạn trong hầu hết thời gian của năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravine (n): khe núi sâu, hẻm núi. (Thường sâu và dốc hơn một ).
- Gully (n): rãnh nước, khe xói mòn. (Có thể tương tự nhưng thường nhỏ hơn và hình thành do xói mòn).
- Stream (n): dòng suối. (Nghĩa chung cho dòng nước chảy nhỏ).
- Wadi (n): thung lũng hoặc lòng sông khô cạn (thường dùng ở vùng Trung Đông và Bắc Phi, tương tự khô).
Từ đồng nghĩa
- Watercourse: lòng dẫn nước, dòng nước.
- Brook: con suối nhỏ.
- Creek: lạch nước, nhánh sông nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- Từ nullah được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Ấn Độ và các vùng Nam Á. Trong các ngữ cảnh khác, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như , , hoặc .
- Nó thường xuất hiện trong các bản đồ, báo cáo địa lý, hoặc văn học mô tả về tiểu lục địa Ấn Độ.
danh từ
- dòng nước