nullement

Học thuật
Thân thiện
nullement

Je ne suis nullement inquiet de cette situation.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chẳng chút nào, tuyệt không, quyết không: Dùng để phủ định mạnh mẽ một điều đó, nhấn mạnh rằng điều đó hoàn toàn không xảy ra hoặc không đúng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Je ne suis nullement fatigué. (Tôi chẳng mệt chút nào.)
    • Cela ne me dérange nullement. (Điều đó chẳng làm phiền tôi chút nào.)
    • Il n'a nullement l'intention de partir. (Anh ấy quyết khôngý định rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nullement" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc để nhấn mạnh sự phủ định. mạnh hơn trang trọng hơn so với "pas du tout".
    • Votre aide n'est nullement nécessaire. (Sự giúp đỡ của bạn tuyệt không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Aucunement (phó từ): hoàn toàn không, chẳng chút nào (đồng nghĩa, ít dùng hơn).
    • Je n'en suis aucunement responsable. (Tôi hoàn toàn không chịu trách nhiệm về việc đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Pas du tout: hoàn toàn không (thông dụng hơn).
  • Absolument pas: tuyệt đối không.
  • En aucune façon: không cách nào.
Từ trái nghĩa
  • Absolument: tuyệt đối.
  • Totalement: hoàn toàn.
  • Complètement: đầy đủ, hoàn toàn.
nullement

Je ne suis nullement inquiet de cette situation.

phó từ
  1. chẳng chút nào, tuyệt không, quyết không
    • Ne douter nullement
      chẳng nghi ngờ chút nào

Từ có nhắc đến "nullement"