nullement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chẳng chút nào, tuyệt không, quyết không: Dùng để phủ định mạnh mẽ một điều gì đó, nhấn mạnh rằng điều đó hoàn toàn không xảy ra hoặc không đúng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Je ne suis nullement fatigué. (Tôi chẳng mệt chút nào.)
- Cela ne me dérange nullement. (Điều đó chẳng làm phiền tôi chút nào.)
- Il n'a nullement l'intention de partir. (Anh ấy quyết không có ý định rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nullement" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc để nhấn mạnh sự phủ định. Nó mạnh hơn và trang trọng hơn so với "pas du tout".
- Votre aide n'est nullement nécessaire. (Sự giúp đỡ của bạn tuyệt không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Aucunement (phó từ): hoàn toàn không, chẳng chút nào (đồng nghĩa, ít dùng hơn).
- Je n'en suis aucunement responsable. (Tôi hoàn toàn không chịu trách nhiệm về việc đó.)
Từ đồng nghĩa
- Pas du tout: hoàn toàn không (thông dụng hơn).
- Absolument pas: tuyệt đối không.
- En aucune façon: không cách nào.
Từ trái nghĩa
- Absolument: tuyệt đối.
- Totalement: hoàn toàn.
- Complètement: đầy đủ, hoàn toàn.
phó từ
- chẳng chút nào, tuyệt không, quyết không
- Ne douter nullementchẳng nghi ngờ chút nào