nullification

/,nʌlifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
nullification

A judge signs a document of nullification in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự huỷ bỏ, sự làm mất hiệu lực: Hành động chính thức tuyên bố một điều đó (như một đạo luật, một hợp đồng, hoặc một kết quả) không giá trị hoặc không còn hiệu lực.
    • Học thuyết về quyền của các tiểu bang: (Trong bối cảnh chính trị lịch sử Hoa Kỳ) học thuyết cho rằng một tiểu bang quyền từ chối công nhận hoặc thi hành một đạo luật liên bang cho vi hiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court ordered the nullification of the contract due to fraud. (Tòa án ra lệnh hủy bỏ hợp đồng gian lận.)
    • The nullification of the election results led to a political crisis. (Việc hủy bỏ kết quả bầu cử đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng chính trị.)
    • The concept of nullification was a major point of contention before the American Civil War. (Khái niệm về quyền của các tiểu bang hủy bỏ luật liên bang một điểm tranh cãi lớn trước Nội chiến Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrine of nullification": Học thuyết về quyền hủy bỏ (luật liên bang) của tiểu bang.

    • The senator argued for the doctrine of nullification to protect state sovereignty. (Thượng nghị sĩ tranh luận ủng hộ học thuyết về quyền hủy bỏ của tiểu bang để bảo vệ chủ quyền tiểu bang.)
  • "Jury nullification": (Trong pháp ) Hành động của bồi thẩm đoàn khi tuyên bố bị cáo vô tội bằng chứng cho thấy họ tội, họ tin rằng bản thân luật pháp hoặc việc áp dụng luật trong trường hợp đó bất công.

    • The defense lawyer hinted at the possibility of jury nullification. (Luật sư bào chữa ám chỉ đến khả năng bồi thẩm đoàn phán quyết trái luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Nullify (động từ): hủy bỏ, làm mất hiệu lực.

    • The new agreement nullified the old one. (Thỏa thuận mới đã hủy bỏ thỏa thuận .)
  • Null (tính từ): không giá trị, vô hiệu.

    • The contract was declared null and void. (Hợp đồng bị tuyên bố giá trị vô hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Annulment: sự hủy bỏ, sự thủ tiêu (thường dùng cho hợp đồng, hôn nhân).
  • Invalidation: sự làm cho vô hiệu, sự tuyên bố không giá trị.
  • Repeal: sự bãi bỏ, sự thu hồi (thường dùng cho đạo luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ "nullification". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "nullify").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nullification").

nullification

A judge signs a document of nullification in a courtroom.

danh từ
  1. sự huỷ bỏ; sự làm thành vô hiệu

Từ đồng nghĩa