numeral

/'nju:mərəl/
tính từ
  1. (thuộc) số
danh từ
  1. số, chữ số
    • Arabic numerals
      chữ số A-rập
    • Roman numerals
      chữ số La
  2. (ngôn ngữ học) số t

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "numeral"

numeral
He writes the numeral 7 on the chalkboard.