numide

Học thuật
Thân thiện
numide

Le roi numide monte un cheval blanc dans le désert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Vương quốc Numidia cổ đại: Từ này dùng để chỉ những liên quan đến vương quốc Numidia, một vương quốc cổBắc Phi tồn tại từ thế kỷ 3 đến thế kỷ 1 trước Công nguyên.
    • (Thuộc về) người Numidia: Chỉ những đặc điểm, văn hóa, hoặc con người của vương quốc Numidia cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'art numide est fascinant. (Nghệ thuật Numidia thật hấp dẫn.)
    • C'était un roi numide puissant. (Đómột vị vua Numidia quyền lực.)
    • Les cavaliers numides étaient réputés. (Những kỵ binh Numidia rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "numide" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc nghiên cứu học thuật để mô tả các hiện vật, sự kiện hoặc nhân vật từ vương quốc cổ đại này.
    • Une étude sur les inscriptions numides. (Một nghiên cứu về các bản khắc chữ Numidia.)
Biến thể từ gần giống
  • Numidie (danh từ giống cái): Tên gọi của vương quốc Numidia cổ đại.

    • La Numidie était située en Afrique du Nord. (Vương quốc Numidia nằmBắc Phi.)
  • Numidien (tính từ): Một biến thể đồng nghĩa khác của "numide".

    • La culture numidienne. (Văn hóa Numidia.)
Từ đồng nghĩa
  • Numidien (tính từ): (Thuộc về) Numidia.
numide

Le roi numide monte un cheval blanc dans le désert.

tính từ
  1. (sử học) thuộc xứ Nu-mi-đi (xưaBắc Phi)

Từ gần giống