nomade

Học thuật
Thân thiện
nomade

Un nomade installe sa tente dans le désert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Du cư, du mục: Dùng để mô tả một nhóm người, một bộ lạc hoặc một lối sống không nơicố định, thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm kiếm thức ăn, nước uống hoặc đồng cỏ cho gia súc.
    • Không ổn định, nay đây mai đó: (Nghĩa mở rộng) Dùng để mô tả một người hoặc một vật thường xuyên thay đổi vị trí, không gắn bó lâu dài với một nơi chốn cụ thể.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un nomade / une nomade):

    • Người du cư, dân du mục: Chỉ một cá nhân thuộc về một cộng đồng sống theo lối sống du cư.
    • Người sống nay đây mai đó: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một người cuộc sống hoặc công việc buộc họ phải di chuyển liên tục, không chỗ ở cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un peuple nomade habite cette région. (Một tộc người du cư sinh sốngvùng này.)
    • Elle a une existence nomade à cause de son travail. ( ấy có một cuộc sống nay đây mai đó công việc của mình.)
  • Danh từ:

    • Les nomades traversent le désert avec leurs chameaux. (Những người du mục băng qua sa mạc với những con lạc đà của họ.)
    • En tant qu'artiste, il est un nomade moderne. (Là một nghệ sĩ, anh ấymột kẻ sống lang thang thời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mode de vie nomade": Lối sống du cư, lối sống không cố định.

    • Le "mode de vie nomade" attire certains jeunes qui veulent voyager. (Lối sống du cư thu hút một số bạn trẻ muốn đi du lịch.)
  • "Être nomade": lối sống du cư, thường xuyên di chuyển.

    • Pendant des siècles, ces éleveurs ont été nomades. (Trong nhiều thế kỷ, những người chăn nuôi này đã sống du cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Nomadisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa du mục, lối sống du cư.

    • Le nomadisme est une adaptation à un environnement difficile. (Lối sống du mụcmột sự thích nghi với môi trường khắc nghiệt.)
  • Sédentaire (tính từ/danh từ): Trái nghĩa. Định cư, ít di chuyển / người định cư.

    • Une population sédentaire cultive la terre. (Một cộng đồng định cư canh tác đất đai.)
Từ đồng nghĩa
  • Vagabond(e) (tính từ/danh từ): Lang thang, du cư / kẻ lang thang. (Thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Itinérant(e) (tính từ): Lưu động, đi đây đi đó (thường dùng cho nghề nghiệp hoặc hội chợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'âme d'un nomade: tâm hồn của một kẻ du mục (thích tự do, phiêu lưu, không thích bị ràng buộc vào một nơi).
    • Il a l'âme d'un nomade et ne reste jamais plus de six mois au même endroit. (Anh ấy tâm hồn của một kẻ du mục không bao giờmột chỗ quá sáu tháng.)
nomade

Un nomade installe sa tente dans le désert.

tính từ
  1. du cư, du mục
    • Tribu nomade
      bộ lạc du cư
danh từ
  1. dân du cư, dân du mục

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "nomade"

Từ có nhắc đến "nomade"