nummulite

/'nʌmju:lait/
Học thuật
Thân thiện
nummulite

A nummulite is a large fossil found in limestone.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa , Địa chất):
    • Trùng tiền, Numulit: Một loại sinh vật nguyên sinh hóa thạch, vỏ ngoài hình đĩa hoặc hình đồng xu, thường được tìm thấy trong các lớp đá thuộc kỷ Đệ Tam. Tên gọi bắt nguồn từ hình dạng giống đồng xu của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nummulites are important index fossils for dating Tertiary period rocks. (Trùng tiền hóa thạch chỉ thị quan trọng để xác định niên đại các lớp đá thuộc kỷ Đệ Tam.)
    • The limestone in this area is rich in nummulite fossils. (Đá vôikhu vực này chứa nhiều hóa thạch trùng tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ địa tầng học: "Nummulite" thường được dùng để chỉ một tầng chứa hóa thạch đặc trưng.
    • The nummulite limestone formation indicates a shallow marine environment in the past. (Hệ tầng đá vôi chứa trùng tiền cho thấy một môi trường biển nông trong quá khứ.)
Biến thể từ liên quan
  • Nummulitic (tính từ): thuộc về hoặc chứa trùng tiền.
    • nummulitic limestone (đá vôi chứa trùng tiền)
Từ đồng nghĩa
  • Fossil foraminifer: (Thuật ngữ khoa học) Trùng lỗ hóa thạch. (Lưu ý: "Nummulite" một chi cụ thể thuộc nhóm trùng lỗ.)
nummulite

A nummulite is a large fossil found in limestone.

danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) Numulit, trùng tiền