nummulite
/'nʌmju:lait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trùng tiền (hóa thạch): Một loại sinh vật đơn bào cổ đại thuộc lớp Trùng lỗ (Foraminifera), có vỏ ngoài hình đĩa hoặc hình đồng xu, thường được tìm thấy dưới dạng hóa thạch trong các lớp đá trầm tích, đặc biệt là đá vôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les géologues ont trouvé de nombreuses nummulites dans cette carrière. (Các nhà địa chất đã tìm thấy nhiều trùng tiền trong mỏ đá này.)
- La pierre de certaines pyramides d'Égypte contient des fossiles de nummulite. (Đá của một số kim tự tháp Ai Cập có chứa hóa thạch trùng tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất và cổ sinh vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ một chỉ thị hóa thạch quan trọng, giúp xác định niên đại của các lớp đá trầm tích thuộc kỷ Paleogen (đặc biệt là thế Eocene).
- Les couches riches en nummulites sont caractéristiques de l'Éocène. (Các lớp đá giàu trùng tiền là đặc trưng của thế Eocene.)
Biến thể và từ gần giống
- Nummulitique (adj): (thuộc về) trùng tiền; được tạo thành từ trùng tiền.
- Calcaire nummulitique (Đá vôi trùng tiền)
- Foraminifère (nm): Trùng lỗ - tên gọi của lớp sinh vật mà nummulite thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Fossile de foraminifère: Hóa thạch trùng lỗ. (Đây là cách mô tả chung hơn, vì "nummulite" chỉ một chi/gia đình cụ thể trong nhóm trùng lỗ.)
danh từ giống cái
- (động vật học) trùng tiền (hóa thạch)