nung nấu

  1. faire une chaleur accablante
    • Trời nóng nung nấu
      il fait un chaleur accablante
  2. (fig.) se ronger
    • Nung nấu ruột gan
      se ronger d'inquiétude

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nung nấu
Một người thợ gốm đang nung nấu những chiếc bình trong lò.