nursemaid

/'nə:smeid/ Cách viết khác : (nurserymaid) /'nə:srimeid/
Học thuật
Thân thiện
nursemaid

A nursemaid reads a storybook to two children in the nursery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ trẻ, bảo mẫu: Một phụ nữ được thuê để chăm sóc trông nom trẻ em, thường trong gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wealthy family hired a nursemaid for their three young children. (Gia đình giàu có thuê một bảo mẫu cho ba đứa con nhỏ của họ.)
    • In the 19th century, a nursemaid's duties included feeding, bathing, and watching over the children. (Vào thế kỷ 19, nhiệm vụ của một bảo mẫu bao gồm cho ăn, tắm rửa trông nom bọn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to nursemaid someone/something" (động từ, ít phổ biến): chăm sóc, bảo vệ quá mức cần thiết.
    • He complained that his mother still tried to nursemaid him even though he was an adult. (Anh ta phàn nàn rằng mẹ anh vẫn cố gắng chăm sóc anh quá mức anh đã trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanny (danh từ): vú em, người giữ trẻ (thường sống trong nhà).
  • Childminder (danh từ): người trông trẻ (thường tại nhà của người trông trẻ).
  • Nurserymaid (danh từ): biến thể cách viết khác của "nursemaid".
Từ đồng nghĩa
  • Nanny: vú em.
  • Au pair: người trông trẻ sống trong gia đình (thường thanh niên nước ngoài).
  • Childcare worker: nhân viên chăm sóc trẻ em.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nursemaid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nursemaid".

nursemaid

A nursemaid reads a storybook to two children in the nursery.

danh từ
  1. giữ trẻ, chị bảo mẫu

Từ đồng nghĩa