nursling

/'nə:sliɳ/ Cách viết khác : (nursling) /'nə:sliɳ/
Học thuật
Thân thiện
nursling

A nursling sleeps peacefully in its nurse's arms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ sơ sinh còn đang mẹ hoặc được nuôi dưỡng: Chỉ một đứa trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ sơ sinh, đang trong giai đoạn được cho hoặc chăm sóc cẩn thận.
    • Người hoặc vật được nuôi dưỡng, chăm sóc nâng niu: Mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ người nào hoặc sinh vật nào đang nhận được sự chăm sóc, bảo vệ nuôi dưỡng chu đáo.
    • Cây con: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một cây non đang được chăm bón cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mother gently rocked her nursling to sleep. (Người mẹ nhẹ nhàng đưa đứa con thơ của mình vào giấc ngủ.)
    • The fragile plant was the gardener's special nursling. (Cây non mỏng manh đứa con tinh thần được người làm vườn đặc biệt chăm chút.)
    • He was the nursling of the royal court, raised with every privilege. (Anh ta người được triều đình nâng niu, nuôi dưỡng với mọi đặc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a nursling of fortune": người được số phận/sự may mắn nuôi dưỡng, che chở.
    • The young heir, a nursling of fortune, knew nothing of hardship. (Người thừa kế trẻ tuổi, kẻ được vận may nuôi dưỡng, chẳng biết đến sự khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nurse (động từ): Cho , chăm sóc, nuôi dưỡng.
    • She nursed the injured bird back to health. ( ấy chăm sóc con chim bị thương cho đến khi khỏe lại.)
  • Nursery (danh từ): Phòng trẻ em; vườn ươm.
    • The plants are grown in a nursery before being planted outside. (Cây được trồng trong vườn ươm trước khi đem ra ngoài trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Infant: Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ.
  • Suckling: Trẻ còn .
  • Charge: Người được giao phó, được bảo vệ (trong ngữ cảnh chăm sóc).
  • Protégé(e): Người được bảo trợ, được dìu dắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to nurse").

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng nâng cao "nursling of fortune" tính chất như một thành ngữ.)

nursling

A nursling sleeps peacefully in its nurse's arms.

danh từ
  1. trẻ con còn , con thơ
  2. người được nâng niu chăm chút; vật được nâng niu
  3. cây con

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống