nurseling
/'nə:sliɳ/ Cách viết khác : (nursling) /'nə:sliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trẻ con còn bú, con thơ: Chỉ một đứa trẻ sơ sinh hoặc rất nhỏ, đặc biệt là trẻ còn đang được cho bú hoặc chăm sóc rất tỉ mỉ.
- Người được nâng niu chăm chút: Một người (thường là người trẻ) được chăm sóc, bảo vệ và nuôi dưỡng một cách đặc biệt cẩn thận.
- Vật được nâng niu: Một vật thể quý giá được giữ gìn và chăm sóc cẩn thận.
- Cây con: Một cây non, mới mọc, đang được chăm bón.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mother gently rocked her nurseling to sleep. (Người mẹ nhẹ nhàng đưa đứa con thơ của bà vào giấc ngủ.)
- As the youngest in the family, he was the nurseling everyone doted on. (Là người nhỏ nhất trong gia đình, anh ấy là người được mọi người cưng chiều chăm chút.)
- This rare manuscript is the nurseling of the library's collection. (Bản thảo quý hiếm này là vật được nâng niu trong bộ sưu tập của thư viện.)
- The gardener carefully transplanted the nurseling to a larger pot. (Người làm vườn cẩn thận chuyển cây con sang một chậu lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một dự án, ý tưởng, hoặc tổ chức non trẻ đang được nuôi dưỡng và phát triển.
- The startup was the nurseling of the tech incubator, receiving all the resources it needed to grow. (Công ty khởi nghiệp là đứa con cưng của vườn ươm công nghệ, nhận được mọi nguồn lực cần thiết để phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Nursling (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "nurseling".
- Nursemaid (n): Vú em, người giúp việc chăm trẻ.
- Nursery (n): Phòng trẻ em; vườn ươm cây.
Từ đồng nghĩa
- Infant: trẻ sơ sinh.
- Baby: em bé.
- Suckling: trẻ còn bú mẹ.
- Protégé(e): người được bảo trợ, chăm sóc.
- Sapling: cây non.
Từ trái nghĩa
- Adult: người trưởng thành.
- Guardian: người giám hộ, người chăm sóc.
danh từ
- trẻ con còn bú, con thơ
- người được nâng niu chăm chút; vật được nâng niu
- cây con