nutmeg

/'nʌtmeg/
Học thuật
Thân thiện
nutmeg

A chef grates fresh nutmeg over a bowl of creamy soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt nhục đậu khấu: Một loại gia vị mùi thơm nồng, được làm từ hạt khô của cây nhục đậu khấu, thường được bào vụn hoặc nghiền thành bột để sử dụng trong nấu ăn làm bánh.
    • Cây nhục đậu khấu: Tên gọi của loại cây nhiệt đới (tên khoa học: Myristica fragrans) nguồn gốc từ Indonesia, cho ra quả chứa hạt nhục đậu khấu phần vỏ lưới bao quanh hạt (gọi là nhục quế).
dụ sử dụng
  • (Công thức yêu cầu một nhúm nhục đậu khấu bào vụn.)
  • Nutmeg is a common ingredient in pumpkin pie and eggnog. (Nhục đậu khấu một thành phần phổ biến trong bánh ngô rượu trứng.)
  • The nutmeg tree is native to the Maluku Islands. (Cây nhục đậu khấu nguồn gốc từ quần đảo Maluku.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A nutmeg" (trong bóng đá): Một kỹ thuật trong đó cầu thủ đá hoặc chuyền bóng qua giữa hai chân của đối thủ chạy qua để lấy lại bóng.
    • The winger embarrassed the defender with a clever nutmeg. (Tiền vệ cánh đã làm hậu vệ đối phương xấu hổ với một pha xỏ khéo léo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mace (n): Nhục quế, phần vỏ lưới màu đỏ bao quanh hạt nhục đậu khấu, cũng được sấy khô dùng làm gia vị, hương vị tương tự nhưng nhẹ hơn mùi hoa hơn.
  • Nutmeggy (adj, ít dùng): mùi vị hoặc đặc tính của nhục đậu khấu.
Từ đồng nghĩa
  • Spice (n): Gia vị (nghĩa rộng, chỉ chung các loại gia vị nguồn gốc thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nutmeg")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nutmeg")

nutmeg

A chef grates fresh nutmeg over a bowl of creamy soup.

danh từ
  1. hạt nhục đậu khấu

Từ chứa "nutmeg"

Từ có nhắc đến "nutmeg"