nuttall oak

nuttall oak

A Nuttall oak tree stands tall in a sunny wetland forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sồi Nuttall: "nuttall oak" một loại cây sồi thuộc chi Quercus, tên khoa học Quercus texana (trước đây Quercus nuttallii). Loài cây này tương tự như cây sồi ghim (pin oak) thường mọccác khu vực ẩm ướt, đặc biệt dọc theo lưu vực sông Mississippi.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi Nuttall nổi tiếng với khả năng chịu được điều kiện đất ẩm.)
  • (Nhiều cây sồi Nuttall có thể được tìm thấycác vùng đồng bằng ngập lụt của lưu vực sông Mississippi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuttall oak" trong lâm nghiệp: Loại cây này được trồng để lấy gỗ cải tạo đất ngập nước.

    • Foresters often plant nuttall oak for reforestation in damp sites. (Các nhà lâm nghiệp thường trồng cây sồi Nuttall để tái trồng rừngcác khu vực ẩm ướt.)
  • "nuttall oak" trong sinh thái học: loài cây chủ chốt trong hệ sinh thái rừng ngập nước.

    • The nuttall oak provides habitat for various wildlife species. (Cây sồi Nuttall cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuttall's oak (danh từ): Tên gọi khác của "nuttall oak", thường dùng trong tài liệu thực vật học.

    • Nuttall's oak is a deciduous tree native to the southeastern United States. (Cây sồi Nuttall một loại cây rụng nguồn gốc từ đông nam Hoa Kỳ.)
  • Pin oak (danh từ): Cây sồi ghim, một loài tương tự nhưng khác về đặc điểm quả.

    • Unlike the pin oak, the nuttall oak has larger acorns. (Không giống như cây sồi ghim, cây sồi Nuttall quả sồi lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Texas red oak: Tên gọi phổ biến khác của "nuttall oak" ở một số vùng.
    • The Texas red oak is another name for the nuttall oak. (Cây sồi đỏ Texas một tên gọi khác của cây sồi Nuttall.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "nuttall oak".

Thành ngữ liên quan
  • "Strong as a nuttall oak": Một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sự bền bỉ mạnh mẽ.
    • After years of hard work, his determination was as strong as a nuttall oak. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, quyết tâm của anh ấy mạnh mẽ như cây sồi Nuttall.)

Từ gần giống