nuối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố gắng duy trì sự sống, cố gắng chưa nhắm mắt để chờ đợi người thân trở về trong những giây phút cuối đời: "nuối" diễn tả hành động của một người sắp lìa đời nhưng vẫn cố gắng níu kéo, chờ đợi để được gặp mặt người thân yêu lần cuối trước khi mất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ ốm nặng nhưng vẫn còn nuối đứa con trai đi xa chưa về. (Ông cụ ốm nặng nhưng vẫn cố chờ đứa con trai đi xa chưa về.)
- Bà nằm trên giường bệnh, chỉ còn nuối được gặp mặt đứa cháu một lần. (Bà nằm trên giường bệnh, chỉ còn cố chờ để được gặp mặt đứa cháu một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "còn nuối": vẫn còn cố chờ, vẫn còn cố sống để chờ đợi.
- Cụ đã yếu lắm rồi, nhưng vẫn còn nuối. (Cụ đã yếu lắm rồi, nhưng vẫn còn cố sống để chờ đợi.)
- "nuối một ai đó": cố sống để chờ đợi một người cụ thể.
- Trái tim người mẹ ấy chỉ còn nuối đứa con thất lạc. (Trái tim người mẹ ấy chỉ còn cố sống để chờ đợi đứa con thất lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuối tiếc (động từ): cảm thấy tiếc nuối, ân hận về một điều đã qua. ().
- Anh ấy nuối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội. (Anh ấy cảm thấy tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Trông chờ (trong hoàn cảnh lâm chung): Mong ngóng, chờ đợi.
- Níu kéo (sự sống): Cố giữ lại, không buông bỏ.
Lưu ý
- Từ "nuối" này rất ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong văn chương, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, xúc động khi nói về giây phút sinh tử, ly biệt.
- Cần phân biệt rõ với từ "nuối" trong "nuối tiếc" - một từ ghép phổ biến hơn nhiều, chỉ cảm xúc hối tiếc về quá khứ.
- t. Nói người sắp chết ráng sức chờ người thân để trối trăng.