nuốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa thức ăn, đồ uống từ miệng qua thực quản xuống dạ dày: Hành động làm cho vật (thường là thức ăn, nước uống, thuốc) đi vào trong cơ thể.
- Cố nén, kìm lại một cảm xúc hoặc phản ứng mạnh mẽ vào trong lòng: Không để lộ ra ngoài, cam chịu một cách âm thầm.
- (Khẩu ngữ) Chiếm đoạt một cách trắng trợn, bất chính: Dùng quyền lực hoặc thủ đoạn để lấy đi của người khác một cách gọn ghẽ.
- Làm cho bị lấn át, che khuất hoặc hòa tan vào cái khác mạnh hơn: Một sự vật, hiện tượng bị một sự vật, hiện tượng khác có cường độ lớn hơn làm cho mất đi hoặc không còn rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đưa thức ăn xuống dạ dày:
- Cháu bé đã biết nuốt cháo.
- Anh ấy nuốt vội viên thuốc với một ngụm nước.
- Nghĩa nén cảm xúc:
- Bà ấy nuốt nước mắt vào trong, không muốn khóc trước mặt con.
- Hắn đành nuốt hận, chờ cơ hội trả thù.
- Nghĩa chiếm đoạt bất chính:
- Tên cường hào đã nuốt không của dân làng mấy mẫu ruộng.
- Nghĩa bị lấn át, che khuất:
- Tiếng nói của anh ấy bị nuốt chửng trong tiếng ồn ào của thành phố.
- Chiếc áo choàng rộng nuốt gọn cả người cô bé.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nuốt lời": Nghe một cách chăm chú, say mê, như muốn giữ lấy từng lời.
- Khán giả nuốt lời từng câu hát của ca sĩ.
- "Nuốt sống nuốt tươi": (Thành ngữ) Hành động chiếm đoạt, hủy diệt một cách tàn bạo, nhanh chóng và không thương tiếc.
- Công ty lớn nuốt sống nuốt tươi nhiều doanh nghiệp nhỏ trong cuộc khủng hoảng.
- "Nuốt không trôi": Không thể chấp nhận được (theo nghĩa bóng, thường chỉ sự bất công, hành động xấu).
- Lời nói dối trắng trợn ấy khiến tôi nuốt không trôi.
Biến thể và từ gần giống
- Nuốt chửng (động từ): Nuốt gọn một cách nhanh chóng, thường dùng với nghĩa bóng chỉ sự lấn át, hủy diệt hoàn toàn.
- Sóng lớn nuốt chửng con thuyền.
- Nuốt nước bọt (cụm động từ): Một phản xạ tự nhiên, thường xuất hiện khi đói, thèm ăn hoặc căng thẳng.
- Nhìn mâm cơm, nó nuốt nước bọt lia lịa.
Từ đồng nghĩa
- Đớp (động từ): Nuốt một cách tham lam, nhanh chóng (thường dùng cho động vật).
- Nén (động từ): Kiềm chế, dồn xuống (cảm xúc). Ví dụ: .
- Chiếm đoạt (động từ): Lấy đi của người khác bằng quyền lực hoặc thủ đoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nuốt vào: Đưa thức ăn vào trong.
- Cố gắng nuốt vào một chút cháo cho có sức.
- Nuốt xuống: Nhấn một cảm xúc xuống, không biểu lộ.
- Cô ấy nuốt xuống bao tủi nhục để mỉm cười.
Thành ngữ liên quan
- Nuốt hận làm lành: Cam chịu nhục, bỏ qua mối hận để giữ hòa khí.
- Vì gia đình, ông ấy đành nuốt hận làm lành với kẻ thù.
- Nuốt sống nuốt tươi: (Như đã giải thích ở mục nâng cao).
- đg. 1 Làm cho đồ ăn uống từ miệng qua thực quản, xuống dạ dày. Nuốt miếng cơm. Nuốt viên thuốc. Nghe như nuốt từng lời (b.). 2 Cố nén xuống, như làm cho chìm sâu vào trong lòng, không để lộ ra. Nuốt hận. Nuốt giận làm lành. Nuốt nước mắt (b.; cam chịu đau đớn trong lòng). 3 (kng.). Chiếm đoạt gọn bằng quyền thế hay mánh khoé. Chánh tổng nuốt không mấy sào ruộng. Nuốt không trôi món tiền hối lộ. 4 Làm át hẳn đi bằng một sức tác động mạnh hơn. Tiếng gọi bị nuốt trong tiếng mưa gió. Cặp kính to như nuốt cả khuôn mặt (b.).