nhốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giam giữ, bắt giữ người hoặc vật trong một không gian kín, hạn chế sự tự do di chuyển: Hành động đóng, khóa hoặc ngăn không cho một người, con vật hoặc vật thể nào đó ra khỏi một khu vực nhất định.
- Giữ con vật trong chuồng, lồng, cũi: Hành động đưa và giữ động vật trong một không gian được xây dựng hoặc chuẩn bị sẵn để kiểm soát chúng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cảnh sát đã nhốt tên trộm vào phòng giam để thẩm vấn.
- Vì sợ chó cắn khách, ông chủ nhà phải nhốt nó trong cũi.
- Đàn gà được nhốt trong chuồng mỗi khi trời tối để tránh cáo.
- Đứa trẻ nghịch ngợm bị mẹ nhốt trong phòng để suy nghĩ lại lỗi lầm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị nhốt": trạng thái bị giam giữ, mất tự do.
- Nó cảm thấy ngột ngạt vì bị nhốt trong căn phòng chật hẹp suốt nhiều ngày.
- "nhốt kín": nhấn mạnh việc giam giữ một cách chặt chẽ, không có lối thoát.
- Những tài liệu mật được nhốt kín trong tủ sắt.
- "nhốt mình": (dùng với nghĩa bóng) tự cách ly, thu mình trong một không gian.
- Sau thất bại, anh ấy nhốt mình trong phòng làm việc, không tiếp xúc với ai.
Biến thể và từ gần giống
- Giam (đgt): thường dùng cho người với tính chất nghiêm trọng hơn, như giam giữ phạm nhân.
- Bọn tội phạm bị giam trong nhà tù.
- Nhồi (đgt): (trong một số phương ngữ, có thể dùng tương tự "nhốt" cho gia cầm).
- Nhồi gà vào lồng trước khi mang đi chợ.
- Nhốt nhạt (tính từ): từ cổ, ít dùng, có nghĩa là nhạt nhẽo, vô vị.
Từ đồng nghĩa
- Giam giữ: bắt và giữ lại, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc hình sự.
- Cầm tù: giam giữ như một hình phạt.
- Nhét (trong một số ngữ cảnh): cho vào nơi chật hẹp, nhưng thường chỉ vật.
- Bao vây: vây kín xung quanh, nhưng không nhất thiết là trong không gian kín.
Từ trái nghĩa
- Thả: cho ra khỏi nơi bị giam giữ, trả lại tự do.
- Phóng thích: (trang trọng) thả tự do, đặc biệt cho tù nhân.
- Tự do: không bị ràng buộc, giam giữ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nhốt như nhốt thú: so sánh việc giam giữ ai đó một cách tàn nhẫn, như đối xử với thú vật.
- Hắn đối xử với công nhân như nô lệ, nhốt họ trong nhà xưởng như nhốt thú.
- Chuồng nhốt: danh từ chỉ cái chuồng dùng để nhốt vật nuôi.
- Cửa nhốt gió (từ cổ): chỉ cánh cửa đóng kín để ngăn gió lùa.
- đgt 1. Giam giữ: Nhốt trong ngục. 2. Giữ con vật trong lồng, trong cũi: Nhốt gà; Nhốt chó.