nốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây leo: Một loại cây leo có lá giống lá trầu không và có mùi thơm hắc, thường được dùng trong nấu ăn.
- Mụn, nhọt, vết trên da: Chỉ một nốt mụn, nhọt hoặc vết nhỏ nổi lên trên bề mặt da.
- Điểm số: Số điểm được giáo viên cho để đánh giá bài làm hoặc câu trả lời của học sinh.
- Nốt nhạc: Ký hiệu trong âm nhạc biểu thị độ cao và trường độ của âm thanh.
Trạng từ:
- Cho đến hết, làm phần còn lại: Dùng để chỉ việc hoàn thành phần cuối cùng, phần còn sót lại của một công việc hay hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mẹ nấu canh ếch với lá nốt. (Chỉ loại cây leo.)
- Trên tay em bé có một nốt đỏ. (Chỉ vết mụn trên da.)
- Bài kiểm tra này em được nốt mấy? (Chỉ điểm số.)
- Cô giáo dạy chúng em đọc tên các nốt nhạc. (Chỉ ký hiệu âm nhạc.)
Trạng từ:
- Chờ chút, tôi uống nốt cốc nước này đã. (Hoàn thành phần nước còn lại.)
- Anh làm nốt phần việc này cho xong nhé. (Hoàn thành phần công việc còn dở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cũng... nốt": Cũng tương tự như vậy, cũng thế.
- Tôi đi muộn, anh ấy cũng đến muộn nốt.
- "cho nốt": Cho luôn, cho thêm phần còn lại.
- Bán cho nốt mớ rau này đi để còn về sớm.
Biến thể và từ gần giống
- Nốt ruồi (danh từ): Một chấm nhỏ màu đen hoặc nâu trên da, thường là bẩm sinh.
- Nốt phỏng (danh từ): Vết phồng rộp trên da do bỏng.
- Nốt lặng (danh từ): Ký hiệu trong âm nhạc biểu thị một khoảng ngừng, không phát ra âm thanh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa mụn nhọt): Mụn, nhọt, mụn nhỏ.
- Danh từ (nghĩa điểm số): Điểm, số điểm.
- Trạng từ: Nốt, luôn, hết, xong.
Thành ngữ liên quan
- Ăn nốt, làm nốt: Thành ngữ chỉ việc hoàn tất phần còn lại một cách dứt điểm.
- Công việc chỉ còn một chút, cố làm nốt cho xong.
- 1 dt Cây leo lá giống lá trầu không, có mùi thơm hắc: Nấu thịt ếch với lá nốt.
- 2 dt Mụn nhọt ở ngoài da: Nốt ghẻ.
- 3 dt (Pháp: note) 1. Số điểm đánh giá bài làm hay câu trả lời của học sinh: Thầy cho nốt rất nghiệt. 2. x. Nốt nhạc.
- 4 trgt Cho đến hết phần còn lại: ăn nốt đĩa xôi; Viết nốt mấy dòng cuối cùng; Làm nốt chỗ bỏ dở; Ai mua, bán nốt lấy tiền nộp cheo (cd).