nốt

Học thuật
Thân thiện
nốt

Mẹ dùng lá nốt để nấu thịt ếch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây leo: Một loại cây leo giống trầu không mùi thơm hắc, thường được dùng trong nấu ăn.
    • Mụn, nhọt, vết trên da: Chỉ một nốt mụn, nhọt hoặc vết nhỏ nổi lên trên bề mặt da.
    • Điểm số: Số điểm được giáo viên cho để đánh giá bài làm hoặc câu trả lời của học sinh.
    • Nốt nhạc: Ký hiệu trong âm nhạc biểu thị độ cao trường độ của âm thanh.
  2. Trạng từ:

    • Cho đến hết, làm phần còn lại: Dùng để chỉ việc hoàn thành phần cuối cùng, phần còn sót lại của một công việc hay hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mẹ nấu canh ếch với nốt. (Chỉ loại cây leo.)
    • Trên tay em một nốt đỏ. (Chỉ vết mụn trên da.)
    • Bài kiểm tra này em được nốt mấy? (Chỉ điểm số.)
    • giáo dạy chúng em đọc tên các nốt nhạc. (Chỉ ký hiệu âm nhạc.)
  • Trạng từ:

    • Chờ chút, tôi uống nốt cốc nước này đã. (Hoàn thành phần nước còn lại.)
    • Anh làm nốt phần việc này cho xong nhé. (Hoàn thành phần công việc còn dở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cũng... nốt": Cũng tương tự như vậy, cũng thế.
    • Tôi đi muộn, anh ấy cũng đến muộn nốt.
  • "cho nốt": Cho luôn, cho thêm phần còn lại.
    • Bán cho nốt mớ rau này đi để còn về sớm.
Biến thể từ gần giống
  • Nốt ruồi (danh từ): Một chấm nhỏ màu đen hoặc nâu trên da, thường bẩm sinh.
  • Nốt phỏng (danh từ): Vết phồng rộp trên da do bỏng.
  • Nốt lặng (danh từ): Ký hiệu trong âm nhạc biểu thị một khoảng ngừng, không phát ra âm thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa mụn nhọt): Mụn, nhọt, mụn nhỏ.
  • Danh từ (nghĩa điểm số): Điểm, số điểm.
  • Trạng từ: Nốt, luôn, hết, xong.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn nốt, làm nốt: Thành ngữ chỉ việc hoàn tất phần còn lại một cách dứt điểm.
    • Công việc chỉ còn một chút, cố làm nốt cho xong.
nốt

Mẹ dùng lá nốt để nấu thịt ếch.

  1. 1 dt Cây leo giống trầu không, mùi thơm hắc: Nấu thịt ếch với nốt.
  2. 2 dt Mụn nhọtngoài da: Nốt ghẻ.
  3. 3 dt (Pháp: note) 1. Số điểm đánh giá bài làm hay câu trả lời của học sinh: Thầy cho nốt rất nghiệt. 2. x. Nốt nhạc.
  4. 4 trgt Cho đến hết phần còn lại: ăn nốt đĩa xôi; Viết nốt mấy dòng cuối cùng; Làm nốt chỗ bỏ dở; Ai mua, bán nốt lấy tiền nộp cheo (cd).