names

names

A child stands up to a bully by saying, "Sticks and stones may break my bones, but names can never hurt me."

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Những lời lẽ xúc phạm, chửi rủa: "names" được dùng để chỉ những từ ngữ mang tính xúc phạm, lăng mạ, thường được sử dụng như một hình thức công kích bằng lời nói thay vì tranh luận hợp . Đây nghĩa phổ biến trong các cụm từ cố định.
    • Tên gọi: Dạng số nhiều của "name", chỉ nhiều tên gọi hoặc danh xưng (nghĩa thông thường).
dụ sử dụng
  • Nghĩa xúc phạm:

    • Sticks and stones may break my bones but names can never hurt me. (Gậy gộc có thể làm gãy xương tôi nhưng những lời chửi rủa không bao giờ làm tổn thương tôi.)
    • The children called each other names during the argument. ( trẻ gọi nhau bằng những lời lẽ xúc phạm trong cuộc tranh cãi.)
  • Nghĩa thông thường:

    • Please write down the names of all participants. (Hãy viết xuống tên của tất cả những người tham gia.)
    • I can't remember all the names of the students in my class. (Tôi không thể nhớ hết tên của các học sinh trong lớp tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone names": gọi ai đó bằng những lời lẽ xúc phạm, chửi rủa.

    • It's not polite to call people names. (Không lịch sự khi gọi người khác bằng những lời lẽ xúc phạm.)
  • "to take someone's name in vain": nói xấu hoặc sử dụng tên ai đó một cách thiếu tôn trọng.

    • He is always taking my name in vain behind my back. (Anh ta luôn nói xấu tôi sau lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Name (danh từ số ít): tên gọi.
    • What is your name? (Tên bạn ?)
  • Nameless (tính từ): vô danh, không tên; khó tả.
    • A nameless fear gripped him. (Một nỗi sợ vô danh xâm chiếm lấy anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Insults: những lời lăng mạ, xúc phạm.
    • She hurled insults at him. ( ấy ném những lời lăng mạ vào anh ta.)
  • Abuse: lạm dụng bằng lời nói, chửi rủa.
    • Verbal abuse is never acceptable. (Lạm dụng bằng lời nói không bao giờ được chấp nhận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call names: gọi tên xúc phạm.
    • Stop calling names and talk to me respectfully. (Ngừng gọi tên xúc phạm nói chuyện với tôi một cách tôn trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Sticks and stones may break my bones but names will never hurt me: Một câu nói phổ biến để đáp trả lại những lời chửi rủa, nhấn mạnh rằng lời nói không thể gây tổn thương thể xác.
    • Even though they were mean, she just repeated the old saying: sticks and stones may break my bones but names will never hurt me. ( họ rất ác ý, ấy chỉ lặp lại câu nói xưa: gậy gộc có thể làm gãy xương tôi nhưng những lời chửi rủa không bao giờ làm tổn thương tôi.)