nyctalope
Học thuậtThân thiện
Une personne nyctalope peut lire un livre dans une pièce faiblement éclairée.
Định nghĩa
Danh từ (giống đực hoặc giống cái):
- Người dạ thị: Người mắc chứng bệnh nhìn rõ hơn trong bóng tối so với ánh sáng ban ngày, hoặc người có thị lực ban đêm đặc biệt tốt.
- Người mắc chứng quáng gà: Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ người mắc chứng mù đêm (khó nhìn trong điều kiện thiếu sáng).
Tính từ (giống đực: nyctalope, giống cái: nyctalope):
- Dạ thị: Mô tả đặc điểm của một người hoặc một loài động vật có khả năng nhìn rõ trong bóng tối.
- Mắc chứng quáng gà: Mô tả tình trạng thị lực kém trong điều kiện ánh sáng yếu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les chats sont considérés comme des nyctalopes. (Mèo được coi là những loài dạ thị.)
- Ce patient est un nyctalope ; il voit mieux à la tombée de la nuit. (Bệnh nhân này là một người dạ thị; anh ta nhìn rõ hơn khi trời chập tối.)
Tính từ:
- Une espèce nyctalope chasse principalement la nuit. (Một loài dạ thị săn mồi chủ yếu vào ban đêm.)
- Il se dit nyctalope depuis son enfance. (Anh ấy tự nhận mình mắc chứng dạ thị từ thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vision nyctalope": thị lực dạ thị, khả năng nhìn ban đêm.
- Les hiboux possèdent une vision nyctalope exceptionnelle. (Cú mèo sở hữu thị lực dạ thị đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Nyctalopie (danh từ giống cái): Chứng dạ thị, chứng quáng gà.
- La nyctalopie est un trouble de la vision. (Chứng quáng gà là một rối loạn thị lực.)
Từ đồng nghĩa
- Héméralope (danh từ/tính từ): (người) mắc chứng mù ban ngày (nghĩa trái ngược trong một số phân loại y học).
- Qui voit dans le noir: (người/vật) nhìn được trong bóng tối (cụm từ mô tả thông thường).
Lưu ý về ngữ nghĩa
Từ này có hai nghĩa tưởng chừng trái ngược: 1. Nghĩa chuyên môn/Y học: Thường chỉ chứng quáng gà (mù đêm), là một bệnh lý. 2. Nghĩa sinh học/Thông tục: Thường chỉ khả năng nhìn ban đêm siêu việt của một số loài động vật (như mèo, cú). Ngữ cảnh sử dụng là rất quan trọng để phân biệt nghĩa. Trong tiếng Việt, "dạ thị" thường nghiêng về nghĩa tích cực (nhìn tốt ban đêm), còn "quáng gà" là nghĩa tiêu cực (bệnh lý).
Une personne nyctalope peut lire un livre dans une pièce faiblement éclairée.
danh từ
- (y học) người dạ thị
tính từ
- (y học) dạ thị